Hassania Agadir
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
AS FAR

Hassania Agadir vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 2-3 AS FAR tại Botola Pro, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 0, AS FAR thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
DDLDW AS FAR
  1. 6' 0-1 J. E. El Khfiyef · M. Bouriga
  2. 9' N. El Abdphản lưới 1-1
  3. 33' A. Qassaq
  4. 37' E. Cabral
  5. 38' 1-2 J. E. El Khfiyef · M. Bouriga
  6. 42' E. Cabral · B. Bello Ilou 2-2
  7. HT2-2
  8. 46' M. Hrimat R. Slim
  9. 46' Y. El Fahli J. E. El Khfiyef
  10. 46' A. Hammoudan K. Ouarkhane Alt
  11. 60' Y. Abdelhamid
  12. 62' A. Bach A. Ait Khassou
  13. 68' M. Bakhkhach A. Qassaq
  14. 69' H. Ahadad Y. Arbidi
  15. 70' T. Razko M. Bouriga
  16. 77' H. Moumadi A. Ait Brayim
  17. 83' M. Bakhkhach
  18. 90' 2-3 M. Hrimat11m
  19. FT2-3

Đội hình

Hassania Agadir HLV: Amir Abdou
  1. 61B. Abyir
  2. 19E. Cabral
  3. 30S. El Amrani
  4. 34I. Hrila
  5. 6M. Bahsain
  6. 20M. Katiba
  7. 5J. Tachtach
  8. 26Y. Arbidi ▼ 69'
  9. 2A. Qassaq ▼ 68'
  10. 14A. Ait Brayim ▼ 77'
  11. 17B. Bello Ilou

Dự bị 9

  1. 65H. El Majhad
  2. 25A. Beye
  3. 27A. Tarrazi
  4. 36Y. El Amali
  5. 8Z. Ami
  6. 13H. Moumadi ▲ 77'
  7. 32M. Akoumi
  8. 7M. Bakhkhach ▲ 68'
  9. 23H. Ahadad ▲ 69'
AS FAR HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti
  2. 24N. El Abd
  3. 27A. Ait Khassou ▼ 62'
  4. 5Y. Abdelhamid
  5. 23J. Ech Chamakh
  6. 8K. Ouarkhane Alt ▼ 46'
  7. 26N. Mbemba
  8. 19J. E. El Khfiyef ▼ 46'
  9. 40A. Hadraf
  10. 10R. Slim ▼ 46'
  11. 9M. Bouriga ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 34M. Hrimat ▲ 46'
  2. 2To Carneiro
  3. 3A. Bach ▲ 62'
  4. 7Y. El Fahli ▲ 46'
  5. 11A. Hammoudan ▲ 46'
  6. 14T. Razko ▲ 70'
  7. 15M. Louadni
  8. 17H. Khabba
  9. 22H. Mesbahi

Thống kê

03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu47
29Ghi được64
43Thủng lưới32
0.91Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu