AS FAR
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Hassania Agadir

AS FAR vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 3-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 8, hòa 0, Hassania Agadir thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Phong độ
DDLDW AS FAR
WDDLD Hassania Agadir
  1. 11' M. Hrimat11m 1-0
  2. 29' Euclides Cabral
  3. 33' M. Hrimat · Y. El Fahli 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Tachtach Z. Ami
  6. 46' M. Bakhkhach F. J. Dembi
  7. 63' M. Bouriga A. Hammoudan
  8. 63' R. Slim H. Khabba
  9. 67' N. Ouammou Y. El Amali
  10. 69' Ismail Hrila
  11. 77' F. Bendahmane A. Ait Brayim
  12. 78' A. Habbassi Y. El Fahli
  13. 78' A. Ait Khassou K. Ouarkhane Alt
  14. 89' A. Bach · A. Habbassi 3-0
  15. 90'+5 Jamal Ech-Chammakh
  16. 90'+3 N. El Abd M. Louadni
  17. 90' A. Kaidi B. Bello Ilou
  18. FT3-0

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti
  2. 6Z. Derrag
  3. 15M. Louadni ▼ 90'
  4. 4F. Mendy
  5. 23J. Ech Chamakh
  6. 3A. Bach
  7. 34M. Hrimat
  8. 8K. Ouarkhane Alt ▼ 78'
  9. 11A. Hammoudan ▼ 63'
  10. 17H. Khabba ▼ 63'
  11. 7Y. El Fahli ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 2To Carneiro
  3. 18A. Habbassi ▲ 78'
  4. 24N. El Abd ▲ 90'
  5. 5Y. Abdelhamid
  6. 9M. Bouriga ▲ 63'
  7. 10R. Slim ▲ 63'
  8. 21Z. Ajoughlal
  9. 27A. Ait Khassou ▲ 78'
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Amir Abdou
  1. 61B. Abyir
  2. 19E. Cabral
  3. 34I. Hrila
  4. 18Z. Lamgahez
  5. 25A. Beye
  6. 32M. Akoumi
  7. 36Y. El Amali ▼ 67'
  8. 8Z. Ami ▼ 46'
  9. 95F. J. Dembi ▼ 46'
  10. 14A. Ait Brayim ▼ 77'
  11. 17B. Bello Ilou ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 5J. Tachtach ▲ 46'
  2. 7M. Bakhkhach ▲ 46'
  3. 16R. Kossi
  4. 21N. Ouammou ▲ 67'
  5. 27A. Tarrazi
  6. 30S. El Amrani
  7. 33F. Bendahmane ▲ 77'
  8. 65H. El Majhad
  9. 68A. Kaidi ▲ 90'

Thống kê

01
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu32
64Ghi được29
32Thủng lưới43
1.36Bàn thắng mỗi trận0.91
22Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu