AS FAR vs Hassania Agadir
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 2-1 Hassania Agadir tại Botola Pro, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 8, hòa 0, Hassania Agadir thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- WDDLD Hassania Agadir
- 23' 0-1 M. Bakhkhach
- 25' Hamza Kalai
- 41' A. Zouhzouh 1-1
- 43' Y. El Fahli 2-1
- HT2-1
- 58' ▲ H. Moumadi ▼ A. Kaidi
- 58' ▲ J. Mbele ▼ A. Boukhanfer
- 67' ▲ L. Naji ▼ M. Benhalib
- 67' ▲ Z. Ajoughlal ▼ A. Zouhzouh
- 71' ▲ B. Dahmoun ▼ F. Bendahmane
- 75' ▲ A. Tarrazi ▼ I. Elqaada
- 81' Ahmed Hammoudan
- 81' ▲ A. Hammoudan ▼ K. Aït Ouarkhane
- 90'+1 ▲ J. Beya ▼ Y. El Fahli
- FT2-1
Đội hình
- 16M. Benabid
- 33E. Boukhriss
- 19H. Houeibib
- 29H. Inonga
- 5A. Nakach
- 6Z. Derrag
- 34M. Hrimat
- 14M. Benhalib ▼ 67'
- 8K. Aït Ouarkhane ▼ 81'
- 7Y. El Fahli ▼ 90'
- 10A. Zouhzouh ▼ 67'
Dự bị 9
- 13L. Naji ▲ 67'
- 21Z. Ajoughlal ▲ 67'
- 11A. Hammoudan ▲ 81'
- 9J. Beya ▲ 90'
- 24H. Hamiani
- 15H. Essaoubi
- 18T. Orebonye
- 22Y. Tafay
- 23H. Boussefiane
- 65H. El Majhad
- 6I. Elqaada ▼ 75'
- 4Y. Rami
- 25A. Beye
- 23J. Ech-Chammakh
- 2H. Kalai
- 20M. Katiba
- 10A. Boukhanfer ▼ 58'
- 33F. Bendahmane ▼ 71'
- 17A. Kaidi ▼ 58'
- 7M. Bakhkhach
Dự bị 9
- 13H. Moumadi ▲ 58'
- 99J. Mbele ▲ 58'
- 11B. Dahmoun ▲ 71'
- 27A. Tarrazi ▲ 75'
- 8Z. Ami
- 16H. El Belghyty
- 21S. Bahi
- 61B. Abyir
- 34I. Hrila
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu34
72Ghi được36
38Thủng lưới40
1.6Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai15