Hassania Agadir vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 2-1 AS FAR tại Botola Pro, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 0, AS FAR thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade d'Agadir, Agadir
- Trọng tài
- K. Sabry
- Phong độ
- WDDLD Hassania Agadir
- DDLDW AS FAR
- 18' 0-1 H. Igmane
- 22' M. Hrimat
- HT0-1
- 46' ▲ A. lakhdar ▼ J. Mbele
- 62' ▲ L. Naji ▼ Z. Derrag
- 62' ▲ L. Diakité ▼ A. Hammoudan
- 64' A. Kaidi 1-1
- 71' F. Ben Choug 2-1
- 79' ▲ A. Ennaffati ▼ Z. Fati
- 80' ▲ M. Sahd ▼ A. Tarkhatt
- 81' ▲ H. Kalai ▼ J. Ech-Chammakh
- 88' ▲ A. Boukhanfer ▼ F. Ben Choug
- 89' ▲ Joyce Katulondi ▼ A. Kaidi
- 90'+2 M. El Jourbaoui
- 90'+5 ▲ M. El Jaaouani ▼ Y. Mehri
- FT2-1
Đội hình
- 1M. El Jourbaoui
- 55A. Marzak
- 97M. Cheikhi
- 25F. Ben Choug ▼ 88'
- 8H. Souissi
- 22J. Tachtach
- 23J. Ech-Chammakh ▼ 81'
- 2H. Afsal
- 99J. Mbele ▼ 46'
- 17A. Kaidi ▼ 89'
- 11Y. Mehri ▼ 90'
Dự bị 9
- 33A. lakhdar ▲ 46'
- 6H. Kalai ▲ 81'
- 30A. Boukhanfer ▲ 88'
- 29Joyce Katulondi ▲ 89'
- 15M. El Jaaouani ▲ 90'
- 65H. El Majhad
- 16I. Elqaada
- 28Z. Ami
- 7R. Zemrani
- 22A. Lakred
- 23Diney Borges
- 27A. Hammoudan ▼ 62'
- 19A. Tarkhatt ▼ 80'
- 34M. Hrimat
- 5B. Mané
- 10Z. Fati ▼ 79'
- 6Z. Derrag ▼ 62'
- 20H. Igmane
- 7R. Slim
- 15H. Essaoubi
Dự bị 9
- 13L. Naji ▲ 62'
- 33L. Diakité ▲ 62'
- 77A. Ennaffati ▲ 79'
- 31M. Sahd ▲ 80'
- 1M. Baayou
- 3E. Imanishimwe
- 8B. Sabaouni
- 40A. Hadraf
- 14J. Gnadou
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 19 | +31 | 67 | |
| 2 | 30 | 47 - 21 | +26 | 66 | |
| 3 | 30 | 36 - 16 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 28 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 31 - 26 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 29 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 27 - 36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 24 - 44 | -20 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu47
32Ghi được80
31Thủng lưới34
0.97Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai48