Hassania Agadir
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
AS FAR

Hassania Agadir vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 1-2 AS FAR tại Botola Pro, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 0, AS FAR thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 10
Sân vận động
Stade d'Agadir, Agadir
Trọng tài
N. El Jaafari
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
DDLDW AS FAR
  1. 15' 0-1 L. Araina
  2. 24' M. Cheikhi
  3. 32' 0-2 Diney Borges11m
  4. 37' L. Araina
  5. 39' A. Lakred
  6. 45' M. Hrimat
  7. HT0-2
  8. 46' M. Cisse B. Mané
  9. 46' A. Mallouki Z. Chaouch
  10. 53' C. Rhourdmani A. Niani
  11. 59' H. Moujahid
  12. 65' Y. Dahbi M. Cheikhi
  13. 65' B. Gaye A. Kaidi
  14. 76' M. Chibi
  15. 80' A. Amimi N. Sadaoui
  16. 80' M. El Khaloui M. El Allouchi
  17. 86' B. Gaye11m 1-2
  18. 88' A. Amimi
  19. 90'+2 J. Assouab R. Slim
  20. FT1-2

Đội hình

Hassania Agadir HLV: R. Hakam
  1. 73M. Saber
  2. 28P. Malo
  3. 5B. Mané ▼ 46'
  4. 97M. Cheikhi ▼ 65'
  5. 4D. Diop
  6. 16A. Chentouf
  7. 22Z. Chaouch ▼ 46'
  8. 23J. Ech-Chammakh
  9. 2H. Afsal
  10. 14A. Niani ▼ 53'
  11. 17A. Kaidi ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 7M. Cisse ▲ 46'
  2. 95A. Mallouki ▲ 46'
  3. 8C. Rhourdmani ▲ 53'
  4. 27Y. Dahbi ▲ 65'
  5. 44B. Gaye ▲ 65'
  6. 1M. El Jourbaoui
  7. 6I. Benbouabdellah
  8. 11O. El Gallaoui
  9. 15I. Elqaada
  10. 33A. Elhadry
AS FAR HLV: S. Vandenbroeck
  1. 22A. Lakred
  2. 5M. Chibi
  3. 23Diney Borges
  4. 3E. Imanishimwe
  5. 19A. Tarkhatt
  6. 34M. Hrimat
  7. 24M. El Allouchi ▼ 80'
  8. 13H. Moujahid
  9. 14N. Sadaoui ▼ 80'
  10. 18L. Araina
  11. 7R. Slim ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 9A. Amimi ▲ 80'
  2. 17M. El Khaloui ▲ 80'
  3. 4J. Assouab ▲ 90'
  4. 1M. Baayou
  5. 6O. Jerrari
  6. 10Z. Fati
  7. 29M. Moufid
  8. 33I. Khafi
  9. 35A. Atchabao

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
28Ghi được42
33Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu