Hassania Agadir
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AS FAR

Hassania Agadir vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 2-1 AS FAR tại Botola Pro, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 0, AS FAR thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Sân vận động
Stade d'Agadir, Agadir
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
DDLDW AS FAR
  1. 3' J. Tachtach 1-0
  2. 9' 1-1 L. Naji
  3. 28' Hatim Essaouabi
  4. 37' A. Tarkhatt Z. Habti
  5. 45'+1 Fahd Bendahmane
  6. 45'+3 Emmanuel Imanishimwe
  7. HT1-1
  8. 51' Najji Larbi
  9. 56' J. Mbele F. Bendahmane
  10. 65' Joyce Katulondi 2-1
  11. 71' Y. Arbidi A. Zouhzouh
  12. 71' L. Diakité L. Naji
  13. 71' A. Hadraf H. Igamane
  14. 80' Lamine Diakité
  15. 80' S. Bahi S. El Moudane
  16. 82' Jalal Tachtach
  17. 88' M. Amri E. Imanishimwe
  18. 90'+4 Hamza Kalai
  19. 90' Katulondi Kati
  20. 90'+1 Joé Amian Joyce Katulondi
  21. 90'+1 I. Elqaada A. Boukhanfer
  22. FT2-1

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Sektioui
  1. 1M. El Jourbaoui
  2. 37H. Kalai
  3. 4Y. Rami
  4. 25A. Beye
  5. 30A. Boukhanfer ▼ 90'
  6. 2H. Afsal
  7. 6J. Tachtach
  8. 23J. Ech-Chammakh
  9. 42S. El Moudane ▼ 80'
  10. 18Joyce Katulondi ▼ 90'
  11. 33F. Bendahmane ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 99J. Mbele ▲ 56'
  2. 21S. Bahi ▲ 80'
  3. 9Joé Amian ▲ 90'
  4. 16I. Elqaada ▲ 90'
  5. 15Y. Esdiri
  6. 24A. Ialioune
  7. 61B. Abyir
  8. 17A. Kaidi
  9. 27M. Bakhkhach
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Nabi
  1. 16M. Benabid
  2. 29M. Moufid
  3. 15H. Essaoubi
  4. 4Z. Marour
  5. 3E. Imanishimwe ▼ 88'
  6. 13L. Naji ▼ 71'
  7. 34M. Hrimat
  8. 7Z. Habti ▼ 37'
  9. 10A. Zouhzouh ▼ 71'
  10. 18T. Orebonye
  11. 9H. Igamane ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 19A. Tarkhatt ▲ 37'
  2. 20Y. Arbidi ▲ 71'
  3. 27L. Diakité ▲ 71'
  4. 40A. Hadraf ▲ 71'
  5. 33M. Amri ▲ 88'
  6. 1A. El Khayati
  7. 2E. Boukhriss
  8. 6Z. Derrag
  9. 14A. Ajaraie

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
41Ghi được83
48Thủng lưới31
1.24Bàn thắng mỗi trận2.13
5Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu