AS FAR
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hassania Agadir

AS FAR vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 2-1 Hassania Agadir tại Botola Pro, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 8, hòa 0, Hassania Agadir thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 12
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Phong độ
DDLDW AS FAR
WDDLD Hassania Agadir
  1. HT0-0
  2. 52' Aziz Kaidi
  3. 58' M. Hrimat 1-0
  4. 65' Joyce Katulondi A. Kaidi
  5. 65' F. Bendahmane H. Afsal
  6. 73' A. Zouhzouh Z. Habti
  7. 74' Zouhair Marour
  8. 80' A. Ajaraie H. Igamane
  9. 80' L. Diakité A. Hammoudan
  10. 83' Fahd Bendahmane
  11. 85' B. Dahmoun M. Khallati
  12. 85' S. Bahi M. Bakhkhach
  13. 88' Y. Arbidi K. Aït Ouarkhane
  14. 90'+5 El Mehdi Benabid
  15. 90' J. Mbele S. El Moudane
  16. 90'+1 1-1 A. Beye
  17. 90'+3 A. Ajaraie 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Nabi
  1. 16M. Benabid
  2. 29M. Moufid
  3. 15H. Essaoubi
  4. 4Z. Marour
  5. 3E. Imanishimwe
  6. 13L. Naji
  7. 34M. Hrimat
  8. 7Z. Habti ▼ 73'
  9. 8K. Aït Ouarkhane ▼ 88'
  10. 11A. Hammoudan ▼ 80'
  11. 9H. Igamane ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 10A. Zouhzouh ▲ 73'
  2. 14A. Ajaraie ▲ 80'
  3. 27L. Diakité ▲ 80'
  4. 20Y. Arbidi ▲ 88'
  5. 2E. Boukhriss
  6. 22Y. Tafay
  7. 28I. Ouro-Agoro
  8. 33M. Amri
  9. 40A. Hadraf
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 1M. El Jourbaoui
  2. 3M. Khallati ▼ 85'
  3. 4Y. Rami
  4. 40T. Asstati
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 42S. El Moudane ▼ 90'
  7. 6J. Tachtach
  8. 25A. Beye
  9. 2H. Afsal ▼ 65'
  10. 27M. Bakhkhach ▼ 85'
  11. 17A. Kaidi ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 18Joyce Katulondi ▲ 65'
  2. 33F. Bendahmane ▲ 65'
  3. 11B. Dahmoun ▲ 85'
  4. 21S. Bahi ▲ 85'
  5. 99J. Mbele ▲ 90'
  6. 65H. El Majhad
  7. 15Y. Esdiri
  8. 16I. Elqaada
  9. 37H. Kalai

Thống kê

028
120
8Phạt góc1
2Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
83Ghi được41
31Thủng lưới48
2.13Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn16
51Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu