Hassania Agadir
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
AS FAR

Hassania Agadir vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 0-3 AS FAR tại Botola Pro, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 0, AS FAR thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 30
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
DDLDW AS FAR
  1. 37' Larbi Naji
  2. HT0-0
  3. 46' K. Aït Ouarkhane L. Naji
  4. 55' Salaheddine Bahi
  5. 57' 0-1 K. Aït Ouarkhane
  6. 60' 0-2 A. Hadraf
  7. 61' Abdelfettah Hadraf
  8. 72' J. Beya A. Hammoudan
  9. 72' H. Boussefiane A. Hadraf
  10. 73' Zinedine Derrag
  11. 74' B. Octobre A. Kaidi
  12. 74' H. El Belghyty Z. Ami
  13. 79' 0-3 H. Boussefiane
  14. 80' Z. Ajoughlal A. Zouhzouh
  15. 83' I. Elqaada A. Lalioune
  16. 88' M. Bougaizane E. Boukhriss
  17. 90'+3 M. Bakhkhach F. Bendahmane
  18. 90'+3 A. El Moussia S. Bahi
  19. FT0-3

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Sektioui
  1. 61B. Abyir
  2. 34I. Hrila
  3. 21S. Bahi ▼ 90'
  4. 24A. Lalioune ▼ 83'
  5. 13H. Moumadi
  6. 27A. Tarrazi
  7. 30A. Haimoud
  8. 8Z. Ami ▼ 74'
  9. 17A. Kaidi ▼ 74'
  10. 33F. Bendahmane ▼ 90'
  11. 18Joyce Katulondi

Dự bị 8

  1. 3B. Octobre ▲ 74'
  2. 16H. El Belghyty ▲ 74'
  3. 6I. Elqaada ▲ 83'
  4. 7M. Bakhkhach ▲ 90'
  5. 19A. El Moussia ▲ 90'
  6. 31I. Motik
  7. 46S. Nssallah
  8. 25A. Beye
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Santos
  1. 1A. El Khayati
  2. 3A. Bach
  3. 4F. Mendy
  4. 15H. Essaoubi
  5. 33E. Boukhriss ▼ 88'
  6. 6Z. Derrag
  7. 13L. Naji ▼ 46'
  8. 11A. Hammoudan ▼ 72'
  9. 40A. Hadraf ▼ 72'
  10. 7Y. El Fahli
  11. 10A. Zouhzouh ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 8K. Aït Ouarkhane ▲ 46'
  2. 9J. Beya ▲ 72'
  3. 23H. Boussefiane ▲ 72'
  4. 21Z. Ajoughlal ▲ 80'
  5. 30M. Bougaizane ▲ 88'
  6. 22Y. Tafay
  7. 24H. Hamiani
  8. 45A. Missou

Thống kê

01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu45
36Ghi được72
40Thủng lưới38
1.06Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu