Mouloudia Oujda vs Youssoufia Berrechid
Tỷ số chung cuộc: Mouloudia Oujda 1-1 Youssoufia Berrechid tại Botola Pro, 22 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mouloudia Oujda thắng 4, hòa 4, Youssoufia Berrechid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade d'Honneur d'Oujda, Oujda
- Phong độ
- DLDLD Mouloudia Oujda
- LLLWW Youssoufia Berrechid
- 12' ▲ A. Ourehbi ▼ H. Malki
- 31' Abdelaziz El Hamzaoui
- 31' ▲ O. Radi ▼ Y. Anouar
- HT0-0
- 46' ▲ A. Kaddouri ▼ H. Dahmani
- 49' I. Serbout 1-0
- 62' ▲ I. Chouikh ▼ S. Al Sellami
- 62' ▲ R. Moussadek ▼ I. Benbouabdellah
- 69' ▲ M. Johnson ▼ Y. Jarici
- 77' Akram Kaddouri
- 81' Zakaria Hamadi
- 87' 1-1 Y. Kajai
- 90' Naoufal Zannane
- 90' Naoufal Zannane
- FT1-1
Đội hình
- 61Z. Laafsa
- 15I. Serbout
- 5H. Dahmani ▼ 46'
- 14A. Souane
- 8H. Buihamghet
- 11Z. Hamadi
- 20A. Kasbaoui
- 24E. Brija
- 30Y. Anouar ▼ 31'
- 77N. Lougmani
- 9C. Faidi
Dự bị 9
- 7O. Radi ▲ 31'
- 23A. Kaddouri ▲ 46'
- 1A. Amri
- 2A. Azizi
- 3M. Qellis
- 29J. Bensaid
- 17M. Bahadi
- 33M. El Hbaili
- 10I. Gourad
- 1A. Hilali
- 5Y. Kajai
- 57B. Najmeddine
- 26Y. Jarici ▼ 69'
- 3H. Malki ▼ 12'
- 20H. El Houssini
- 4I. Benbouabdellah ▼ 62'
- 29N. Zannane
- 11S. Al Sellami ▼ 62'
- 27Y. Oubaba
- 17A. El Hamzaoui
Dự bị 8
- 15A. Ourehbi ▲ 12'
- 10I. Chouikh ▲ 62'
- 99R. Moussadek ▲ 62'
- 90M. Johnson ▲ 69'
- 12M. Majid
- 13W. Chakir
- 25Mélo Ndiaye
- 21N. Mahtou
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
27Ghi được24
53Thủng lưới53
0.79Bàn thắng mỗi trận0.75
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai11