Youssoufia Berrechid
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mouloudia Oujda

Youssoufia Berrechid vs Mouloudia Oujda

Tỷ số chung cuộc: Youssoufia Berrechid 1-1 Mouloudia Oujda tại Botola Pro, 11 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Youssoufia Berrechid thắng 2, hòa 4, Mouloudia Oujda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 21
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Trọng tài
S. Guezzaz
Phong độ
LLLWW Youssoufia Berrechid
DLDLD Mouloudia Oujda
  1. 25' Emeka Ogbugh
  2. 31' Lamine Diakité
  3. 39' Mouhcine Naciri
  4. 45' Ayoub Qasmi
  5. 45'+6 A. Ourehbi11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' M. Kaaouach O. Hafari
  8. 54' 1-1 M. Naghmi11m
  9. 67' H. Khoukhouche E. Ogbugh
  10. 69' A. Ait Ahmed M. Talbi
  11. 69' S. Hariss M. Naciri
  12. 79' Y. Karmani A. Niani
  13. 82' A. Bouchenna Y. El Omari
  14. 87' Lamine Diakité
  15. 90' Abdellah Khafifi
  16. 90' Bopunga Botuli
  17. 90'+1 S. Ndao A. Ennaffati
  18. 90'+1 Y. Jamaaoui M. Naghmi
  19. FT1-1

Đội hình

Youssoufia Berrechid HLV: O. Azmani
  1. 22H. Chadli
  2. 25Y. Oggadi
  3. 2H. Taik
  4. 6A. Aboulfath
  5. 29M. Talbi ▼ 69'
  6. 10Z. Fati
  7. 19H. Aina
  8. 15A. Ourehbi
  9. 18A. Niani ▼ 79'
  10. 91M. Naciri ▼ 69'
  11. 99O. Hafari ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 4M. Kaaouach ▲ 46'
  2. 5A. Ait Ahmed ▲ 69'
  3. 21S. Hariss ▲ 69'
  4. 8Y. Karmani ▲ 79'
  5. 1M. El Helou
  6. 7S. Grada
  7. 20N. Luvumbu
Mouloudia Oujda HLV: A. Benchikha
  1. 22M. Boujad
  2. 16A. Qasmi
  3. 4B. Bompunga
  4. 5A. Khafifi
  5. 20Y. El Omari ▼ 82'
  6. 11K. El Hany
  7. 25N. Munganga
  8. 27L. Diakité
  9. 77A. Ennaffati ▼ 90'
  10. 26E. Ogbugh ▼ 67'
  11. 17M. Naghmi ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 29H. Khoukhouche ▲ 67'
  2. 14A. Bouchenna ▲ 82'
  3. 6S. Ndao ▲ 90'
  4. 21Y. Jamaaoui ▲ 90'
  5. 1M. Maftah
  6. 3A. Brahini
  7. 24E. Brija

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được35
44Thủng lưới28
1.1Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu