Youssoufia Berrechid vs Mouloudia Oujda
Tỷ số chung cuộc: Youssoufia Berrechid 1-0 Mouloudia Oujda tại Botola Pro, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Youssoufia Berrechid thắng 2, hòa 4, Mouloudia Oujda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
- Trọng tài
- D. Reddad
- Phong độ
- LLLWW Youssoufia Berrechid
- DLDLD Mouloudia Oujda
- 8' Y. Chaina
- 30' H. Samoumy
- 36' Y. Wakili11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Gourad ▼ S. Lamti
- 46' ▲ M. Bettache ▼ Y. Anouar
- 58' ▲ M. Tahiri ▼ O. Chouaibi
- 60' Y. Labhiri
- 66' ▲ N. Jaadi ▼ H. Semmoumy
- 75' Y. Labhiri
- 75' Y. Labhiri
- 76' ▲ H. Buihamghet ▼ S. Saadane
- 79' ▲ Shamikh Al Obaidi ▼ Z. Bahrou
- 90' K. El Hachimi
- 90' H. Chadli
- 90' M. Lemzaouri
- 90' M. Fekkak
- 90' Y. El Omari
- 90' ▲ M. Ben Hssaine ▼ K. Hachimi
- FT1-0
Đội hình
- 22H. Chadli
- 17Y. Chaina
- 4S. Aznabet
- 19K. El Oualadi
- 31Y. Wakili
- 15A. Ourehbi
- 55S. Saadane ▼ 76'
- 10O. Chouaibi ▼ 58'
- 11C. El Bahri
- 7K. Hachimi ▼ 90'
- 37M. Fekkak
Dự bị 8
- 50M. Tahiri ▲ 58'
- 8H. Buihamghet ▲ 76'
- 97M. Ben Hssaine ▲ 90'
- 1A. Hilali
- 5A. Ait Ahmed
- 33A. Hmaidou
- 57B. Najmeddine
- 90M. Labaioui
- 1M. Maftah
- 29H. Semmoumy ▼ 66'
- 25B. Souyad
- 5A. Khafifi
- 20Y. El Omari
- 77M. Lemzaouri
- 21S. Bahi
- 16Y. Anouar ▼ 46'
- 15S. Lamti ▼ 46'
- 17Y. Labhiri
- 7Z. Bahrou ▼ 79'
Dự bị 8
- 8I. Gourad ▲ 46'
- 11M. Bettache ▲ 46'
- 10N. Jaadi ▲ 66'
- 14Shamikh Al Obaidi ▲ 79'
- 4Y. Merah
- 19A. Souane
- 23Y. Meledje Omnebes
- 24E. Brija
Thống kê
04
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 45 - 22 | +23 | 63 | |
| 2 | 30 | 41 - 21 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 28 - 17 | +11 | 45 | |
| 5 | 29 | 32 - 29 | +3 | 40 | |
| 6 | 29 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 29 | 29 - 27 | +2 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 10 | 29 | 37 - 38 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 35 - 38 | -3 | 33 | |
| 13 | 29 | 26 - 30 | -4 | 33 | |
| 14 | 29 | 31 - 41 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 39 | -20 | 29 | |
| 16 | 29 | 25 - 39 | -14 | 26 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
32Ghi được36
46Thủng lưới40
0.94Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai20