Youssoufia Berrechid
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mouloudia Oujda

Youssoufia Berrechid vs Mouloudia Oujda

Tỷ số chung cuộc: Youssoufia Berrechid 0-1 Mouloudia Oujda tại Botola Pro, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Youssoufia Berrechid thắng 2, hòa 4, Mouloudia Oujda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 10
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Trọng tài
A. Zourak
Phong độ
LLLWW Youssoufia Berrechid
DLDLD Mouloudia Oujda
  1. 14' A. El Moudene
  2. 15' 0-1 Y. El Omari
  3. 31' J. Harkass
  4. 40' H. Samoumy
  5. 42' S. Bahi
  6. 42' Y. Houassi S. Aoufir
  7. 45'+2 A. Ennakhli
  8. HT0-1
  9. 46' S. Grada O. El Ouattassi
  10. 46' A. Niani A. El Idrissi
  11. 62' K. Hachimi O. Hafari
  12. 62' Mouhssine A. Hmaidou
  13. 77' D. Camara I. Khafi
  14. 88' K. Hachimi
  15. 90'+3 H. Samoumy
  16. 90'+3 H. Samoumy
  17. FT0-1

Đội hình

Youssoufia Berrechid HLV: A. Nejjar
  1. 22M. Boujad
  2. 4M. Kaaouach
  3. 2Y. Chaina
  4. 50A. Chihab
  5. 24O. El Ouattassi ▼ 46'
  6. 6A. El Idrissi ▼ 46'
  7. 17S. Aoufir ▼ 42'
  8. 33A. Hmaidou ▼ 62'
  9. 20H. Hsaini
  10. 99O. Hafari ▼ 62'
  11. 19A. Ennakhli

Dự bị 9

  1. 27Y. Houassi ▲ 42'
  2. 7S. Grada ▲ 46'
  3. 18A. Niani ▲ 46'
  4. 9K. Hachimi ▲ 62'
  5. 91Mouhssine ▲ 62'
  6. 77A. Hasti
  7. 93S. Chihab
  8. 97M. Cheikhi
  9. 26H. Moussadak
Mouloudia Oujda HLV: B. Casoni
  1. 12M. Fakhr
  2. 16A. Qasmi
  3. 29H. Semmoumy
  4. 5A. Khafifi
  5. 15J. Harkass
  6. 20Y. El Omari
  7. 23A. El Moudene
  8. 27L. Diakité
  9. 21S. Bahi
  10. 77A. Ennaffati
  11. 9I. Khafi ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 7D. Camara ▲ 77'
  2. 3A. Brahini
  3. 8N. Aankour
  4. 10N. Jaadi
  5. 17Z. Bahrou
  6. 28S. El Ghanjaoui
  7. 31A. Amri

Thống kê

02
42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
30 58 - 26 +32 67
2
Raja Casablanca
30 48 - 26 +22 59
3
AS FAR
30 39 - 29 +10 51
4
Renaissance Berkane
30 37 - 36 +1 45
5
Mouloudia Oujda
30 38 - 35 +3 42
6
Hassania Agadir
30 23 - 24 -1 37
7
Maghreb Fès
30 30 - 34 -4 36
8
Ittihad Tanger
30 29 - 36 -7 36
9
FUS Rabat
30 32 - 36 -4 35
10
Chabab Mohammédia
30 26 - 25 +1 35
11
Olympique Safi
30 30 - 41 -11 35
12
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 35
13
Youssoufia Berrechid
30 23 - 33 -10 33
14
Rapide Oued ZEM
30 28 - 36 -8 33
15
Moghreb Tetouan
30 36 - 43 -7 32
16
CR Khemis Zemamra
30 31 - 40 -9 30
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
23Ghi được38
35Thủng lưới38
0.74Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu