Youssoufia Berrechid vs Mouloudia Oujda
Tỷ số chung cuộc: Youssoufia Berrechid 0-0 Mouloudia Oujda tại Botola Pro, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Youssoufia Berrechid thắng 2, hòa 4, Mouloudia Oujda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
- Phong độ
- LLLWW Youssoufia Berrechid
- DLDLD Mouloudia Oujda
- 18' ▲ S. Al Sellami ▼ Y. Moukhlis
- 32' Youssef Kajai
- 38' Amine Souane
- HT0-0
- 46' ▲ M. Johnson ▼ H. Marchad
- 54' Abdelaziz El Hamzaoui
- 54' Habib Allah Dahmani
- 73' ▲ Y. Bouabid ▼ R. Moussadek
- 76' ▲ N. Lougmani ▼ O. Radi
- 82' ▲ I. Gourad ▼ E. Brija
- 87' ▲ M. El Jaaouani ▼ A. Ourehbi
- 87' ▲ Y. Jarici ▼ H. Malki
- 90'+3 Melo Ndiaye
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Hilali
- 5Y. Kajai
- 4I. Benbouabdellah
- 25Mélo Ndiaye
- 3H. Malki ▼ 87'
- 15A. Ourehbi ▼ 87'
- 7Y. Moukhlis ▼ 18'
- 99R. Moussadek ▼ 73'
- 20H. El Houssini
- 77H. Marchad ▼ 46'
- 17A. El Hamzaoui
Dự bị 9
- 11S. Al Sellami ▲ 18'
- 90M. Johnson ▲ 46'
- 97Y. Bouabid ▲ 73'
- 6M. El Jaaouani ▲ 87'
- 26Y. Jarici ▲ 87'
- 19A. Addaoui
- 12M. Majid
- 29N. Zannane
- 57B. Najmeddine
- 61Z. Laafsa
- 15I. Serbout
- 8H. Buihamghet
- 4B. Gaddarine
- 11Z. Hamadi
- 24E. Brija ▼ 82'
- 14A. Souane
- 5H. Dahmani
- 21Y. El Filali
- 9C. Faidi
- 7O. Radi ▼ 76'
Dự bị 9
- 77N. Lougmani ▲ 76'
- 10I. Gourad ▲ 82'
- 1A. Amri
- 2A. Azizi
- 3M. Qellis
- 17M. Bahadi
- 23A. Kaddouri
- 33M. El Hbaili
- 27S. Boukhnifrate
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
24Ghi được27
53Thủng lưới53
0.75Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai18