Mouloudia Oujda vs Youssoufia Berrechid
Tỷ số chung cuộc: Mouloudia Oujda 1-1 Youssoufia Berrechid tại Botola Pro, 15 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mouloudia Oujda thắng 4, hòa 4, Youssoufia Berrechid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade d'Honneur d'Oujda, Oujda
- Trọng tài
- S. Guezzaz
- Phong độ
- DLDLD Mouloudia Oujda
- LLLWW Youssoufia Berrechid
- 30' K. El Oualadi
- 32' ▲ Y. Merah ▼ O. Radi
- 45' K. El Hachimi
- 45'+6 M. Maftah
- 45'+7 0-1 Y. Chaina
- HT0-1
- 46' ▲ O. Doumbia ▼ A. Hasti
- 54' Y. Chaina
- 63' ▲ A. El Idrissi ▼ O. Chouaibi
- 65' A. Hilali
- 67' L. Diakité 1-1
- 69' A. El Idrissi
- 72' S. Saadane
- 73' ▲ M. Bettache ▼ Y. Anouar
- 81' Y. El Omari
- 82' S. Saadane
- 82' S. Saadane
- 90'+3 ▲ A. Mouaoui ▼ Y. El Omari
- 90'+1 ▲ H. Buihamghet ▼ A. Hmaidou
- 90' ▲ S. Aoufir ▼ K. Hachimi
- 90' ▲ M. Al Idrissi ▼ M. Ben Hssaine
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Maftah
- 26Y. Jarici
- 29H. Semmoumy
- 5A. Khafifi
- 20Y. El Omari ▼ 90'
- 25K. El Oualadi
- 27L. Diakité
- 21S. Bahi
- 16Y. Anouar ▼ 73'
- 17Y. Labhiri
- 18O. Radi ▼ 32'
Dự bị 9
- 4Y. Merah ▲ 32'
- 11M. Bettache ▲ 73'
- 28A. Mouaoui ▲ 90'
- 8I. Gourad
- 10N. Jaadi
- 19A. Souane
- 23S. Karkache
- 77M. Lemzaouri
- 31A. Amri
- 1A. Hilali
- 17Y. Chaina
- 4S. Aznabet
- 31Y. Wakili
- 55S. Saadane
- 33A. Hmaidou ▼ 90'
- 20H. Hsaini
- 10O. Chouaibi ▼ 63'
- 97M. Ben Hssaine ▼ 90'
- 7K. Hachimi ▼ 90'
- 77A. Hasti ▼ 46'
Dự bị 9
- 23O. Doumbia ▲ 46'
- 6A. El Idrissi ▲ 63'
- 8H. Buihamghet ▲ 90'
- 21S. Aoufir ▲ 90'
- 24M. Al Idrissi ▲ 90'
- 5A. Ait Ahmed
- 14E. Abdelaziz
- 50M. Tahiri
- 99Salaheddine Chihab
Thống kê
12
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 45 - 22 | +23 | 63 | |
| 2 | 30 | 41 - 21 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 28 - 17 | +11 | 45 | |
| 5 | 29 | 32 - 29 | +3 | 40 | |
| 6 | 29 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 29 | 29 - 27 | +2 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 10 | 29 | 37 - 38 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 35 - 38 | -3 | 33 | |
| 13 | 29 | 26 - 30 | -4 | 33 | |
| 14 | 29 | 31 - 41 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 39 | -20 | 29 | |
| 16 | 29 | 25 - 39 | -14 | 26 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
36Ghi được32
40Thủng lưới46
1.16Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai18