Mouloudia Oujda vs Youssoufia Berrechid
Tỷ số chung cuộc: Mouloudia Oujda 3-1 Youssoufia Berrechid tại Botola Pro, 3 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mouloudia Oujda thắng 4, hòa 4, Youssoufia Berrechid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade d'Honneur d'Oujda, Oujda
- Trọng tài
- J. Belbasri
- Phong độ
- DLDLD Mouloudia Oujda
- LLLWW Youssoufia Berrechid
- 6' A. Bouchenna 1-0
- 17' J. Harkass
- 22' 1-1 A. Chihab
- 45' A. Khafifi
- HT1-1
- 55' ▲ S. Bahi ▼ N. Jaadi
- 55' ▲ M. Bettache ▼ Z. Bahrou
- 57' ▲ A. Diabagate ▼ M. Kaaouach
- 63' M. Boujad
- 68' A. Hmidou
- 70' A. Bouchenna
- 71' ▲ K. El Hany ▼ A. Bouchenna
- 72' L. Diakité11m 2-1
- 75' ▲ K. Hachimi ▼ O. El Ouattassi
- 76' ▲ O. Chouaibi ▼ O. Hafari
- 76' ▲ A. El Idrissi ▼ A. Niani
- 85' ▲ Mouhssine ▼ P. Kaddu
- 86' M. Bettache 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 12M. Fakhr
- 16A. Qasmi
- 29H. Semmoumy
- 5A. Khafifi
- 15J. Harkass
- 23A. El Moudene
- 27L. Diakité
- 14A. Bouchenna ▼ 71'
- 10N. Jaadi ▼ 55'
- 9I. Khafi
- 17Z. Bahrou ▼ 55'
Dự bị 7
- 21S. Bahi ▲ 55'
- 25M. Bettache ▲ 55'
- 11K. El Hany ▲ 71'
- 1M. Maftah
- 3A. Brahini
- 8N. Aankour
- 20Y. El Omari
- 22M. Boujad
- 4M. Kaaouach ▼ 57'
- 97M. Cheikhi
- 50A. Chihab
- 24O. El Ouattassi ▼ 75'
- 7S. Grada
- 33A. Hmaidou
- 29P. Kaddu ▼ 85'
- 18A. Niani ▼ 76'
- 99O. Hafari ▼ 76'
- 19A. Ennakhli
Dự bị 9
- 23A. Diabagate ▲ 57'
- 9K. Hachimi ▲ 75'
- 10O. Chouaibi ▲ 76'
- 6A. El Idrissi ▲ 76'
- 91Mouhssine ▲ 85'
- 11I. Rqioui
- 12H. Chadli
- 15A. Ourehbi
- 77A. Hasti
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
38Ghi được23
38Thủng lưới35
1.23Bàn thắng mỗi trận0.74
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn7
18Hiệp hai14