Mouloudia Oujda
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Youssoufia Berrechid

Mouloudia Oujda vs Youssoufia Berrechid

Tỷ số chung cuộc: Mouloudia Oujda 3-1 Youssoufia Berrechid tại Botola Pro, 4 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mouloudia Oujda thắng 4, hòa 4, Youssoufia Berrechid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Sân vận động
Stade d'Honneur d'Oujda, Oujda
Trọng tài
D. Reddad
Phong độ
DLDLD Mouloudia Oujda
LLLWW Youssoufia Berrechid
  1. 18' M. Talbi
  2. 24' Y. El Omari 1-0
  3. 34' M. Naciri M. Talbi
  4. HT1-0
  5. 46' I. Bezghoudi K. Hachimi
  6. 47' J. Harkass
  7. 51' M. Naghmi 2-0
  8. 60' K. El Hany 3-0
  9. 65' 3-1 M. Naciri
  10. 68' A. Kermaoui Y. El Omari
  11. 71' A. Bouchenna M. Naghmi
  12. 71' W. El Baraka A. Ourehbi
  13. 72' A. Bouchenna
  14. 74' N. Mouhcine
  15. 75' H. Aina
  16. 85' M. El Yousfi A. Ennaffati
  17. FT3-1

Đội hình

Mouloudia Oujda HLV: A. Benchikha
  1. 22M. Boujad
  2. 16A. Qasmi
  3. 15J. Harkass
  4. 20Y. El Omari ▼ 68'
  5. 11K. El Hany
  6. 25N. Munganga
  7. 28S. El Ghanjaoui
  8. 3A. Brahini
  9. 77A. Ennaffati ▼ 85'
  10. 17M. Naghmi ▼ 71'
  11. 9I. Khafi

Dự bị 7

  1. 98A. Kermaoui ▲ 68'
  2. 14A. Bouchenna ▲ 71'
  3. 10M. El Yousfi ▲ 85'
  4. 1M. Maftah
  5. 7N. Sadaoui
  6. 8N. Taraina
  7. 29H. Khoukhouche
Youssoufia Berrechid HLV: S. Seddiki
  1. 22H. Chadli
  2. 25Y. Oggadi
  3. 2H. Taik
  4. 17Y. Chaina
  5. 6A. Aboulfath
  6. 29M. Talbi ▼ 34'
  7. 10Z. Fati
  8. 19H. Aina
  9. 15A. Ourehbi ▼ 71'
  10. 5A. Ait Ahmed
  11. 9K. Hachimi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 91M. Naciri ▲ 34'
  2. 14I. Bezghoudi ▲ 46'
  3. 11W. El Baraka ▲ 71'
  4. 1M. El Helou
  5. 18A. Niani
  6. 97M. Cheikhi
  7. 99O. Hafari

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được33
28Thủng lưới44
1.17Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu