FUS Rabat
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
AS FAR

FUS Rabat vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 1-4 AS FAR tại Botola Pro, 8 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 4, hòa 1, AS FAR thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Sân vận động
Stade Prince Moulay El Hassan, Rabat
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
DDLDW AS FAR
  1. 14' Ayoub Qasmi
  2. 15' 0-1 M. Hrimat
  3. 35' 0-2 H. Igamane
  4. 38' Hamza Igamane
  5. HT0-2
  6. 46' J. Ajako Z. El Hachemi
  7. 46' E. Karnass A. Qasmi
  8. 46' E. Boukhriss M. Moufid
  9. 54' 0-3 H. Igamane
  10. 59' Et-Tayeb Boukhriss
  11. 62' 0-4 H. Igamane11m
  12. 63' H. Hannouri H. Ahadad
  13. 63' R. Laalaloui A. Azri
  14. 71' Z. Derrag A. Zouhzouh
  15. 71' Z. Habti A. Hadraf
  16. 80' M. Elaz O. Soukhane
  17. 81' Y. Arbidi A. Hammoudan
  18. 81' M. Amri E. Imanishimwe
  19. 87' H. Hannouri 1-4
  20. FT1-4

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Sellami
  1. 13A. Majid
  2. 30A. El Msane
  3. 22E. El Bassil
  4. 18A. Qasmi ▼ 46'
  5. 23Z. El Hachemi ▼ 46'
  6. 3A. Bach
  7. 5S. Moussaddaq Kerboub
  8. 34O. Soukhane ▼ 80'
  9. 10A. Azri ▼ 63'
  10. 17H. Ahadad ▼ 63'
  11. 8A. Nanah

Dự bị 9

  1. 2J. Ajako ▲ 46'
  2. 7E. Karnass ▲ 46'
  3. 19H. Hannouri ▲ 63'
  4. 24R. Laalaloui ▲ 63'
  5. 20M. Elaz ▲ 80'
  6. 1R. Ghanimi
  7. 4Y. Ben Khaleq
  8. 15Hadi Al Hourani
  9. 27B. Arnaud
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Nabi
  1. 1A. El Khayati
  2. 29M. Moufid ▼ 46'
  3. 15H. Essaoubi
  4. 13L. Naji
  5. 3E. Imanishimwe ▼ 81'
  6. 34M. Hrimat
  7. 40A. Hadraf ▼ 71'
  8. 8K. Aït Ouarkhane
  9. 10A. Zouhzouh ▼ 71'
  10. 11A. Hammoudan ▼ 81'
  11. 9H. Igamane

Dự bị 9

  1. 2E. Boukhriss ▲ 46'
  2. 6Z. Derrag ▲ 71'
  3. 7Z. Habti ▲ 71'
  4. 20Y. Arbidi ▲ 81'
  5. 33M. Amri ▲ 81'
  6. 22Y. Tafay
  7. 14A. Ajaraie
  8. 19A. Tarkhatt
  9. 27L. Diakité

Thống kê

013
520
3Phạt góc5
1Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
39Ghi được83
32Thủng lưới31
1.11Bàn thắng mỗi trận2.13
15Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu