AS FAR
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

AS FAR vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 4, hòa 1, FUS Rabat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Phong độ
DDLDW AS FAR
LLWDL FUS Rabat
  1. 10' Anas Serrhat
  2. 33' Akram Nakach
  3. 33' Ayoub Moudden
  4. HT0-0
  5. 51' A. Zouhzouh 1-0
  6. 58' Amine Souane
  7. 60' Joel Beya
  8. 62' Y. El Fahli Z. Ajoughlal
  9. 70' Y. Lamine H. Hannouri
  10. 70' O. Soukhane M. Amri
  11. 71' M. Benhalib A. Zouhzouh
  12. 76' Mouad Bahsain
  13. 78' A. El Makkaoui O. Raoui
  14. 78' H. El Mhassani A. Mahir
  15. 87' A. Hammoudan J. Beya
  16. 87' A. Lachhab M. Bahsain
  17. FT1-0

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Velud
  1. 1A. El Khayati
  2. 33E. Boukhriss
  3. 15H. Essaoubi
  4. 5A. Nakach
  5. 2Tó Carneiro
  6. 3A. Bach
  7. 34M. Hrimat
  8. 21Z. Ajoughlal▼ 62'
  9. 10A. Zouhzouh▼ 71'
  10. 13L. Naji
  11. 9J. Beya▼ 87'

Dự bị 9

  1. 7Y. El Fahli▲ 62'
  2. 14M. Benhalib▲ 71'
  3. 11A. Hammoudan▲ 87'
  4. 6Z. Derrag
  5. 8K. Aït Ouarkhane
  6. 19H. Houeibib
  7. 23H. Boussefiane
  8. 24H. Hamiani
  9. 40A. Hadraf
FUS Rabat Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Chiba
  1. 90A. Hilali
  2. 33M. Amri▼ 70'
  3. 3A. Mouddane
  4. 30A. El Msane
  5. 6M. Bahsain▼ 87'
  6. 26O. Raoui▼ 78'
  7. 14A. Souane
  8. 8A. Mahir▼ 78'
  9. 5A. Serrhat
  10. 19H. Hannouri▼ 70'
  11. 9A. Mouloua

Dự bị 9

  1. 7Y. Lamine▲ 70'
  2. 47O. Soukhane▲ 70'
  3. 16A. El Makkaoui▲ 78'
  4. 18H. El Mhassani▲ 78'
  5. 32A. Lachhab▲ 87'
  6. 1R. Ghanimi
  7. 4Y. Ben Khaleq
  8. 10R. Laalaloui
  9. 22E. El Bassil

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu31
72Ghi được53
38Thủng lưới27
1.6Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu