FUS Rabat
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AS FAR

FUS Rabat vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 2-1 AS FAR tại Botola Pro, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 2, hòa 1, AS FAR thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 21
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
DDLDW AS FAR
  1. 23' Khalid Ait Ouarkhane
  2. 39' H. Hannouri 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' H. El Mhassani O. Raoui
  5. 46' A. Zouhzouh A. Hammoudan
  6. 51' Hamza Hannouri
  7. 51' Akram Nakach
  8. 60' A. El Msane 2-0
  9. 62' A. Souane L. Diakité
  10. 62' S. Benyachou H. Hannouri
  11. 66' Z. Derrag L. Naji
  12. 66' Z. Ajoughlal H. Boussefiane
  13. 66' A. Hadraf K. Aït Ouarkhane
  14. 72' H. Essaoubi H. Inonga
  15. 73' S. Tazi R. Laalaloui
  16. 75' 2-1 A. Zouhzouh
  17. 83' M. Bahsain O. Soukhane
  18. 86' Amine Souane
  19. 90'+1 Zakaria Ajoughlal
  20. FT2-1

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chiba
  1. 1R. Ghanimi
  2. 26O. Raoui▼ 46'
  3. 4Y. Ben Khaleq
  4. 30A. El Msane
  5. 47O. Soukhane▼ 83'
  6. 5A. Serrhat
  7. 8A. Mahir
  8. 11L. Diakité▼ 62'
  9. 10R. Laalaloui▼ 73'
  10. 19H. Hannouri▼ 62'
  11. 9A. Mouloua

Dự bị 9

  1. 18H. El Mhassani▲ 46'
  2. 14A. Souane▲ 62'
  3. 20S. Benyachou▲ 62'
  4. 49S. Tazi▲ 73'
  5. 6M. Bahsain▲ 83'
  6. 7Y. Lamine
  7. 90A. Hilali
  8. 21C. Faidi
  9. 33M. Amri
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Santos
  1. 24H. Hamiani
  2. 3A. Bach
  3. 29H. Inonga▼ 72'
  4. 13L. Naji▼ 66'
  5. 5A. Nakach
  6. 8K. Aït Ouarkhane▼ 66'
  7. 34M. Hrimat
  8. 23H. Boussefiane▼ 66'
  9. 11A. Hammoudan▼ 46'
  10. 2Tó Carneiro
  11. 9J. Beya

Dự bị 9

  1. 10A. Zouhzouh▲ 46'
  2. 6Z. Derrag▲ 66'
  3. 21Z. Ajoughlal▲ 66'
  4. 40A. Hadraf▲ 66'
  5. 15H. Essaoubi▲ 72'
  6. 4F. Mendy
  7. 22Y. Tafay
  8. 33E. Boukhriss
  9. 46S. Sidibé

Thống kê

02
21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu45
53Ghi được72
27Thủng lưới38
1.71Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu