AS FAR
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FUS Rabat

AS FAR vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 0-1 FUS Rabat tại Botola Pro, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 5, hòa 1, FUS Rabat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 11
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Trọng tài
D. Reddad
Phong độ
DDLDW AS FAR
LLWDL FUS Rabat
  1. 32' A. Lakred
  2. 33' 0-1 H. Guy
  3. HT0-1
  4. 46' S. Yechou H. Guy
  5. 66' A. Hammoudan L. Diakité
  6. 66' Y. El Omari A. Nanah
  7. 73' H. Kameni H. Hannouri
  8. 73' C. Knaidil A. Azri
  9. 74' J. Gnadou A. Ennaffati
  10. 81' Z. Derrag L. Naji
  11. 90' R. Slim
  12. 90'+1 L. Naji
  13. 90'+4 E. Imanishimwe
  14. FT0-1

Đội hình

AS FAR HLV: F. Da Cruz
  1. 22A. Lakred
  2. 23Diney Borges
  3. 3E. Imanishimwe
  4. 34M. Hrimat
  5. 29M. Moufid
  6. 33L. Diakité ▼ 66'
  7. 13L. Naji ▼ 81'
  8. 20H. Igmane
  9. 77A. Ennaffati ▼ 74'
  10. 7R. Slim
  11. 15H. Essaoubi

Dự bị 9

  1. 27A. Hammoudan ▲ 66'
  2. 14J. Gnadou ▲ 74'
  3. 6Z. Derrag ▲ 81'
  4. 1M. Baayou
  5. 5B. Mané
  6. 19A. Tarkhatt
  7. 8B. Sabaouni
  8. 10Z. Fati
  9. 24S. El Bouchqali
FUS Rabat HLV: A. Benhachem
  1. 16M. Benabid
  2. 18A. Qasmi
  3. 15M. Louadni
  4. 3A. Bach
  5. 7E. Karnass
  6. 71H. Guy ▼ 46'
  7. 17Y. Belammari
  8. 19H. Hannouri ▼ 73'
  9. 22E. El Bassil
  10. 8A. Nanah ▼ 66'
  11. 10A. Azri ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 29S. Yechou ▲ 46'
  2. 21Y. El Omari ▲ 66'
  3. 9H. Kameni ▲ 73'
  4. 38C. Knaidil ▲ 73'
  5. 4Y. Ben Khaleq
  6. 20M. Elaz
  7. 33H. Qarqor
  8. 37T. Razko
  9. 13A. Majid

Thống kê

04
00

So sánh

47Trận đấu34
80Ghi được39
34Thủng lưới18
1.7Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn9
48Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu