AS FAR
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

AS FAR vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 6 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 4, hòa 1, FUS Rabat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Phong độ
DDLDW AS FAR
LLWDL FUS Rabat
  1. 25' Ayoub Mouloua
  2. 27' Ayoub Ait Khassou
  3. HT0-0
  4. 54' Y. El Fahli · R. Slim 1-0
  5. 57' Marouane Louadni
  6. 57' Amine El Msane
  7. 64' M. Hrimat A. Ait Khassou
  8. 64' A. Hammoudan H. Khabba
  9. 69' Zinedine Derrag
  10. 69' A. El Harrak S. Tazi
  11. 71' Oussama Soukhane
  12. 75' N. El Abd K. Ouarkhane Alt
  13. 76' M. Bouriga Y. El Fahli
  14. 77' O. Raoui A. Souane
  15. 77' C. Faidi S. Benyachou
  16. 85' F. Mendy Y. Abdelhamid
  17. 86' Oussama Soukhane
  18. 86' Oussama Soukhane
  19. 90'+10 Mohssine Bourika
  20. 90'+6 Mouad Bahsain
  21. FT1-0

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti
  2. 3A. Bach
  3. 15M. Louadni
  4. 27A. Ait Khassou▼ 64'
  5. 5Y. Abdelhamid▼ 85'
  6. 6Z. Derrag
  7. 2To Carneiro
  8. 7Y. El Fahli▼ 76'
  9. 8K. Ouarkhane Alt▼ 75'
  10. 10R. Slim
  11. 17H. Khabba▼ 64'

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 4F. Mendy▲ 85'
  3. 23J. Ech Chamakh
  4. 24N. El Abd▲ 75'
  5. 21Z. Ajoughlal
  6. 34M. Hrimat▲ 64'
  7. 9M. Bouriga▲ 76'
  8. 11A. Hammoudan▲ 64'
  9. 18A. Habbassi
FUS Rabat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Said Chiba
  1. 12T. Benrhozil
  2. 22H. Jamaane
  3. 6M. Bahsain
  4. 3A. El Msane
  5. 47O. Soukhane
  6. 14A. Souane▼ 77'
  7. 8A. Mahir
  8. 5A. Serrhat
  9. 49S. Tazi▼ 69'
  10. 9A. Mouloua
  11. 10S. Benyachou▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1R. Ghanimi
  2. 25W. El Hani
  3. 26O. Raoui▲ 77'
  4. 33M. Amri
  5. 16A. El Makkaoui
  6. 18I. Moutaraji
  7. 7C. Faidi▲ 77'
  8. 17M. El Badoui
  9. 30A. El Harrak▲ 69'

Thống kê

04
51
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu31
64Ghi được32
32Thủng lưới36
1.36Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn9
38Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu