FUS Rabat vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 1-1 AS FAR tại Botola Pro, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 2, hòa 1, AS FAR thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 21
- Phong độ
- LLWDL FUS Rabat
- DDLDW AS FAR
- 13' F. Mendyphản lưới 1-0
- 42' Anas Serrhat
- 44' Ismail Moutaraji
- 45' 1-1 F. Mendy · N. Mbemba
- HT1-1
- 46' ▲ L. Diakite ▼ A. Mouloua
- 54' Abdelfettah Hadraf
- 59' ▲ S. Tazi ▼ I. Moutaraji
- 60' ▲ J. Ech Chamakh ▼ To Carneiro
- 60' ▲ H. Khabba ▼ M. Bouriga
- 65' Amine El Msane
- 67' Fallou Formose Mendy
- 69' ▲ T. Razko ▼ N. Mbemba
- 73' ▲ O. Raoui ▼ O. Soukhane
- 73' ▲ A. El Harrak ▼ D. Bassinga
- 81' Cofi Salaheddine
- 85' ▲ Y. Amhih ▼ A. Lemsen
- 85' ▲ J. E. El Khfiyef ▼ A. Hammoudan
- 85' ▲ R. Silva ▼ R. Slim
- 90'+1 Fernando Chamboco
- FT1-1
Đội hình
- 97A. Lakred
- 31Chamboco
- 32S. Cofi
- 3A. Lemsen▼ 85'
- 22H. El Mahssani
- 8A. Mahir
- 5A. Serrhat
- 47O. Soukhane▼ 73'
- 18I. Moutaraji▼ 59'
- 28D. Bassinga▼ 73'
- 9A. Mouloua▼ 46'
Dự bị 9
- 1R. Ghanimi
- 4Y. Amhih▲ 85'
- 26O. Raoui▲ 73'
- 10S. Benyachou
- 11L. Diakite▲ 46'
- 27H. Moujahid
- 49S. Tazi▲ 59'
- 7C. Faidi
- 30A. El Harrak▲ 73'
- 22H. Mesbahi
- 3A. Bach
- 24N. El Abd
- 4F. Mendy
- 2To Carneiro▼ 60'
- 26N. Mbemba▼ 69'
- 8K. Ouarkhane Alt
- 10R. Slim▼ 85'
- 40A. Hadraf
- 11A. Hammoudan▼ 85'
- 9M. Bouriga▼ 60'
Dự bị 9
- 1A. El Khayati
- 5Y. Abdelhamid
- 23J. Ech Chamakh▲ 60'
- 27A. Ait Khassou
- 19J. E. El Khfiyef▲ 85'
- 14T. Razko▲ 69'
- 17H. Khabba▲ 60'
- 32O. El Khattab
- 25R. Silva▲ 85'
Thống kê
05
20
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu47
32Ghi được64
36Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới22
9Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai38