Maghreb Fès vs Wydad AC
Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 0-2 Wydad AC tại Botola Pro, 23 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 4, hòa 3, Wydad AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade Mohammed V, Casablanca
- Trọng tài
- R. Jiyed
- Phong độ
- WWDWW Maghreb Fès
- LLLLL Wydad AC
- 13' 0-1 H. Boussefiane
- 31' Youssef Bouamar
- 45' Hamza Oukaili
- HT0-1
- 53' 0-2 Y. Jabrane11m
- 60' Yahya Jabrane
- 65' ▲ S. Lagzir ▼ M. Bouriga
- 65' ▲ M. Hmamouchi ▼ K. Hachimi
- 73' ▲ Muaid El Lafi ▼ H. Boussefiane
- 78' ▲ M. Ouakef ▼ S. Mestari
- 78' ▲ H. Ait Allal ▼ S. Bouhra
- 85' ▲ L. Gourbi ▼ I. Riahi
- 85' ▲ M. El Badoui ▼ S. Saadane
- 90'+1 ▲ B. Aouk ▼ A. El Amloud
- FT0-2
Đội hình
- 16S. Chihab
- 31A. Addaoui
- 30M. Lamni
- 29S. Mestari ▼ 78'
- 25H. Oukaili
- 42Y. Bouamar
- 28M. Bemammer
- 15S. Saadane ▼ 85'
- 11I. Riahi ▼ 85'
- 9K. Hachimi ▼ 65'
- 14M. Bouriga ▼ 65'
Dự bị 8
- 7S. Lagzir ▲ 65'
- 99M. Hmamouchi ▲ 65'
- 37M. Ouakef ▲ 78'
- 17L. Gourbi ▲ 85'
- 18M. El Badoui ▲ 85'
- 33A. Al Ayadi
- 32N. Guessous
- 4N. Marmouk
- 32Y. El Motie
- 22A. El Amloud ▼ 90'
- 15Y. Nadrani
- 4A. Aboulfath
- 14Y. Attiat-Allah
- 5Y. Jabrane
- 8R. Jaadi
- 11M. Ounajem
- 30S. Bouhra ▼ 78'
- 23H. Boussefiane ▼ 73'
- 20B. Sambou
Dự bị 9
- 28Muaid El Lafi ▲ 73'
- 31H. Ait Allal ▲ 78'
- 17B. Aouk ▲ 90'
- 2I. Moutaraji
- 10A. El Hassouni
- 12T. Mourid
- 21H. Baaouch
- 35A. Zola
- 40A. Bachar
Thống kê
02⚑3
⚑510
3Phạt góc5
3Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 19 | +31 | 67 | |
| 2 | 30 | 47 - 21 | +26 | 66 | |
| 3 | 30 | 36 - 16 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 28 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 31 - 26 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 29 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 27 - 36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 24 - 44 | -20 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu52
27Ghi được71
35Thủng lưới40
0.87Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới25
12Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai41