Maghreb Fès
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wydad AC

Maghreb Fès vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-1 Wydad AC tại Botola Pro, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 4, hòa 2, Wydad AC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LLLLL Wydad AC
  1. 44' 0-1 S. Amar
  2. HT0-1
  3. 54' M. El Badoui H. Aina
  4. 54' I. Harrach L. Gourbi
  5. 59' M. Ounajem M. Lahtimi
  6. 74' K. Hachimi I. Riahi
  7. 76' O. Mahrous S. Amar
  8. 77' C. Nsundi 1-1
  9. 86' S. Gueï C. Nsundi
  10. 90' Youssef El Motie
  11. 90'+1 A. Aboulfath S. Bouhra
  12. 90'+1 M. El Habach A. Oguns
  13. FT1-1

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Ben Soltane
  1. 16S. Chihab
  2. 50C. Nsundi▼ 86'
  3. 5Y. Aguerdoum
  4. 32D. El Jabli
  5. 6O. Jerrari
  6. 19H. Aina▼ 54'
  7. 8A. Harmach
  8. 21H. El Janati
  9. 17L. Gourbi▼ 54'
  10. 11I. Riahi▼ 74'
  11. 14M. Bouriga

Dự bị 9

  1. 7M. El Badoui▲ 54'
  2. 18I. Harrach▲ 54'
  3. 9K. Hachimi▲ 74'
  4. 22S. Gueï▲ 86'
  5. 10S. Lagzir
  6. 12H. Elichaoui
  7. 13S. Mestari
  8. 15M. Sahd
  9. 31M. Ouakef
Wydad AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Ben Askar
  1. 32Y. El Motie
  2. 15I. Gazaoui
  3. 16J. Harkass
  4. 8B. Gaddarine
  5. 24A. Boucheta
  6. 17Z. Draoui
  7. 3A. Serrhat
  8. 18A. Oguns▼ 90'
  9. 19M. Lahtimi▼ 59'
  10. 30S. Bouhra▼ 90'
  11. 9S. Amar▼ 76'

Dự bị 9

  1. 11M. Ounajem▲ 59'
  2. 2O. Mahrous▲ 76'
  3. 4A. Aboulfath▲ 90'
  4. 37M. El Habach▲ 90'
  5. 1M. Maftah
  6. 10Hamdou El Houni
  7. 20I. Chetti
  8. 13A. Haimoud
  9. 27O. Zemraoui

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
41Ghi được38
41Thủng lưới33
1.21Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu