Maghreb Fès vs Wydad AC
Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-0 Wydad AC tại Botola Pro, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 4, hòa 2, Wydad AC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 12
- Phong độ
- WWDWW Maghreb Fès
- LLLLL Wydad AC
- HT0-0
- 71' Soufiane Benjdida
- 73' Joseph Bakasu
- 79' ▲ W. Ben Yedder ▼ W. Nassi
- 79' ▲ N. Byar ▼ A. Lamirat
- 80' D. El Jabali · A. Brika 1-0
- 82' ▲ K. Yamga ▼ S. Allouch
- 87' ▲ A. Hamza ▼ A. Tahiri
- 87' ▲ A. Oudrhiri ▼ A. Harmach
- 88' ▲ K. Seakanyeng ▼ A. Brika
- 89' Marouane Ouhrou
- FT1-0
Đội hình
- 16S. Chihab
- 20S. Ghedamsi
- 32D. El Jabali
- 13A. Rhaili
- 21M. Ouhrou
- 6O. Noureddine
- 8A. Harmach ▼ 87'
- 26A. Brika ▼ 88'
- 11S. Allouch ▼ 82'
- 19A. Tahiri ▼ 87'
- 9S. Benjdida
Dự bị 9
- 2A. Hamza ▲ 87'
- 3Z. Hamadi
- 4S. Khorsa
- 7K. Seakanyeng ▲ 88'
- 12O. Errahmany
- 17K. Yamga ▲ 82'
- 22H. Ait Allal
- 68K. Baba
- 95A. Oudrhiri ▲ 87'
- 16E. M. Benabid
- 2M. Moufid
- 13S. Moussaddaq
- 4A. Aboulfath
- 11N. Amrabat
- 15A. Lamirat ▼ 79'
- 27J. Bakasu
- 10R. Vaca
- 20M. Paniagua
- 28W. Nassi ▼ 79'
- 18H. Elowasti
Dự bị 9
- 12A. El Wadi
- 8M. Rayhi
- 9W. Ben Yedder ▲ 79'
- 5A. El Wafi
- 29N. Khali
- 32N. Byar ▲ 79'
- 34M. Bouchouari
- 52C. E. El Allaly
- 37Z. El Moutaraji
Thống kê
02
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu43
40Ghi được57
17Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai30