Wydad AC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maghreb Fès

Wydad AC vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 1-0 Maghreb Fès tại Botola Pro, 25 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 3, hòa 3, Maghreb Fès thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Trọng tài
R. Jiyed
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WWDWW Maghreb Fès
  1. 2' H. Boussefiane
  2. 6' M. El Badoui
  3. 45'+5 I. Moutaraji
  4. HT0-0
  5. 53' A. El Hassouni 1-0
  6. 61' M. Ounajem H. Boussefiane
  7. 61' D. Lamkel Zé I. Moutaraji
  8. 65' S. Lagzir Ayoub Ouadrassi
  9. 65' S. Saadane H. El Janati
  10. 74' H. Ahadad S. Bouhra
  11. 82' L. Ameka M. El Badoui
  12. 83' A. Haimoud A. El Hassouni
  13. 90' A. Mhamdi
  14. 90'+8 A. R. Tagnaouti
  15. 90'+2 I. Errahouli B. Sylla
  16. FT1-0

Đội hình

Wydad AC HLV: M. Nfati
  1. 26A. Tagnaouti
  2. 22A. El Amloud
  3. 14Y. Attiat-Allah
  4. 4A. Aboulfath
  5. 25A. Farhane
  6. 8R. Jaadi
  7. 10A. El Hassouni ▼ 83'
  8. 5Y. Jabrane
  9. 30S. Bouhra ▼ 74'
  10. 2I. Moutaraji ▼ 61'
  11. 23H. Boussefiane ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 11M. Ounajem ▲ 61'
  2. 9D. Lamkel Zé ▲ 61'
  3. 33H. Ahadad ▲ 74'
  4. 13A. Haimoud ▲ 83'
  5. 1Y. Hénin
  6. 21H. Baaouch
  7. 28Muaid Ellafi
  8. 31H. Ait Allal
  9. 35A. Zola
Maghreb Fès HLV: A. Chkilit
  1. 12A. M'Hamdi
  2. 2Y. Aguerdoum
  3. 31A. Addaoui
  4. 28M. Bemammer
  5. 26B. Sylla ▼ 90'
  6. 4N. Marmouk
  7. 21H. El Janati ▼ 65'
  8. 6B. Elouadghiri
  9. 10Ayoub Ouadrassi ▼ 65'
  10. 9K. Hachimi
  11. 18M. El Badoui ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 7S. Lagzir ▲ 65'
  2. 15S. Saadane ▲ 65'
  3. 27L. Ameka ▲ 82'
  4. 5I. Errahouli ▲ 90'
  5. 13O. Jerrari
  6. 16S. Chihab
  7. 17L. Gourbi
  8. 20M. Loumim
  9. 25H. Oukaili

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu31
71Ghi được27
40Thủng lưới35
1.37Bàn thắng mỗi trận0.87
25Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn12
41Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu