Maghreb Fès
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wydad AC

Maghreb Fès vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-0 Wydad AC tại Botola Pro, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 4, hòa 2, Wydad AC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 1
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LLLLL Wydad AC
  1. HT0-0
  2. 57' L. Gourbi M. Hmamouchi
  3. 57' M. Ouakef O. Sbika
  4. 59' C. Mailula C. Faidi
  5. 59' N. Chadli O. Zemraoui
  6. 60' W. Nassi Ouled Bentle M. Rayhi
  7. 72' Mohamed Amine Ouakaf
  8. 73' O. Alaoui S. Mestari
  9. 79' I. Moutaraji H. Sakhi
  10. 80' M. El Badoui M. Bouriga
  11. 84' Mohamed Moufid
  12. 90'+13 Walid Nassi
  13. 90'+12 A. Dairani M. Enzo
  14. 90'+4 H. El Janati11m 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Arena
  1. 16S. Chihab
  2. 22S. Gueï
  3. 32D. El Jabli
  4. 4S. Khorsa
  5. 6S. Mestari▼ 73'
  6. 26O. Sbika▼ 57'
  7. 8A. Harmach
  8. 20M. Hmamouchi▼ 57'
  9. 21H. El Janati
  10. 18I. El Harrach
  11. 9M. Bouriga▼ 80'

Dự bị 6

  1. 17L. Gourbi▲ 57'
  2. 31M. Ouakef▲ 57'
  3. 37O. Alaoui▲ 73'
  4. 7M. El Badoui▲ 80'
  5. 12H. El Ichaoui
  6. 23N. Guessous
Wydad AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Mokwena
  1. 12A. M'Hamdi
  2. 2M. Moufid
  3. 16J. Harkass
  4. 4N. Marmouk
  5. 3Z. Nassik
  6. 5O. Mahrous
  7. 23O. Zemraoui▼ 59'
  8. 20M. Enzo▼ 90'
  9. 22H. Sakhi▼ 79'
  10. 8M. Rayhi▼ 60'
  11. 7C. Faidi▼ 59'

Dự bị 9

  1. 21C. Mailula▲ 59'
  2. 28N. Chadli▲ 59'
  3. 11W. Nassi Ouled Bentle▲ 60'
  4. 18I. Moutaraji▲ 79'
  5. 13A. Dairani▲ 90'
  6. 32Y. El Motie
  7. 6M. El Habach
  8. 17Z. Ghailán
  9. 24A. Boucheta

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
35Ghi được46
31Thủng lưới28
1.13Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu