Maghreb Fès
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wydad AC

Maghreb Fès vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-1 Wydad AC tại Botola Pro, 18 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 4, hòa 3, Wydad AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 23
Sân vận động
Stade Mohammed V, Casablanca
Trọng tài
Y. Bouslim
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LLLLL Wydad AC
  1. 4' 0-1 A. Haimoud
  2. 18' H. El Janati 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Z. Belmaachi S. Bouhra
  5. 63' B. Aouk R. Jaadi
  6. 72' A. Ajaray A. Diarra
  7. 77' M. Rahim A. Haimoud
  8. 77' J. Tsoumou A. Farhane
  9. 80' S. Benyachou A. Hassouni
  10. 82' Y. Rami
  11. 82' N. Marmouk H. Aina
  12. 90' A. Majid
  13. FT1-1

Đội hình

Maghreb Fès HLV: A. Ben Soltane
  1. 13A. Majid
  2. 3Y. Rami
  3. 2Y. Aguerdoum
  4. 40T. Asstati
  5. 5O. Comara
  6. 20A. Diarra ▼ 72'
  7. 26B. Sylla
  8. 19H. Aina ▼ 82'
  9. 30S. Bouhra ▼ 46'
  10. 21H. El Janati
  11. 10A. lakhdar

Dự bị 9

  1. 55Z. Belmaachi ▲ 46'
  2. 14A. Ajaray ▲ 72'
  3. 4N. Marmouk ▲ 82'
  4. 1Z. Laaroubi
  5. 6B. Elouadghiri
  6. 7A. Choukri
  7. 9A. Atchabao
  8. 24Y. Dahbi
  9. 27L. Ameka
Wydad AC HLV: W. Regragui
  1. 26A. Tagnaouti
  2. 29C. Comara
  3. 22A. El Amloud
  4. 14Y. Attiyat Allah
  5. 25A. Farhane ▼ 77'
  6. 19R. Jaadi ▼ 63'
  7. 10A. Hassouni ▼ 80'
  8. 5Y. Jabrane
  9. 15J. Daoudi
  10. 13A. Haimoud ▼ 77'
  11. 9G. Mbenza

Dự bị 9

  1. 17B. Aouk ▲ 63'
  2. 24M. Rahim ▲ 77'
  3. 40J. Tsoumou ▲ 77'
  4. 34S. Benyachou ▲ 80'
  5. 6A. Serrhat
  6. 16H. Asrir
  7. 27I. Sioudi
  8. 31H. Ait Allal
  9. 37M. Chrachem

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu48
33Ghi được83
20Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.73
17Giữ sạch lưới25
8Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu