Wydad AC vs Maghreb Fès
Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 1-4 Maghreb Fès tại Botola Pro, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 0, hòa 2, Maghreb Fès thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Larbi Zaouli, Casablanca
- Phong độ
- LLLLL Wydad AC
- WWDWW Maghreb Fès
- 11' Ismael Benktib
- 21' M. Rayhi 1-0
- 39' 1-1 K. Seakanyeng
- HT1-1
- 46' ▲ S. Bouna Amar ▼ A. Boucheta
- 57' Soufiane Mestari
- 66' ▲ M. El Badoui ▼ Y. Anouar
- 76' 1-2 M. El Badoui
- 79' ▲ Z. Fati ▼ H. Afsal
- 79' ▲ R. Mhannaoui ▼ S. Mestari
- 81' Ayman Dairani
- 82' 1-3 H. Ahadad
- 83' ▲ W. Nassi Ouled Bentle ▼ I. Moutaraji
- 83' ▲ N. Chadli ▼ O. Zemraoui
- 83' ▲ Pedrinho ▼ M. Rayhi
- 87' Salaheddine Chihab
- 87' Mohamed El Badoui
- 90'+2 El Habib Brija
- 90' ▲ M. Dieye ▼ H. Ahadad
- 90' ▲ E. Brija ▼ H. El Janati
- 90'+9 1-4 M. El Badoui
- FT1-4
Đội hình
- 1Y. El Motie
- 14A. Boutouil
- 13A. Dairani
- 16J. Harkass
- 24A. Boucheta ▼ 46'
- 23O. Zemraoui ▼ 83'
- 27I. Benktib
- 18I. Moutaraji ▼ 83'
- 22H. Sakhi
- 8M. Rayhi ▼ 83'
- 21C. Mailula
Dự bị 9
- 29S. Bouna Amar ▲ 46'
- 11W. Nassi Ouled Bentle ▲ 83'
- 28N. Chadli ▲ 83'
- 33Pedrinho ▲ 83'
- 2M. Moufid
- 3Z. Nassik
- 4N. Marmouk
- 10Arthur
- 36O. Aqzdaou
- 16S. Chihab
- 5A. Chbani
- 4S. Khorsa
- 6S. Mestari ▼ 79'
- 40T. Asstati
- 8A. Harmach
- 2H. Afsal ▼ 79'
- 21H. El Janati ▼ 90'
- 29K. Seakanyeng
- 14H. Ahadad ▼ 90'
- 11Y. Anouar ▼ 66'
Dự bị 9
- 7M. El Badoui ▲ 66'
- 10Z. Fati ▲ 79'
- 15R. Mhannaoui ▲ 79'
- 25M. Dieye ▲ 90'
- 27E. Brija ▲ 90'
- 1H. El Ichaoui
- 3Z. Hamadi
- 20M. Hmamouchi
- 55A. Moulhami
Thống kê
11
40
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
46Ghi được35
28Thủng lưới31
1.44Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai23