Wydad AC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maghreb Fès

Wydad AC vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 0-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 25 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 0, hòa 2, Maghreb Fès thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WWDWW Maghreb Fès
  1. 4' 0-1 S. Benjdida
  2. 33' N. Amrabat11mhỏng 11m
  3. 45'+4 Z. Hamadi
  4. 45'+5 N. Byar
  5. HT0-1
  6. 47' S. Benjdida
  7. 67' W. Ben Yedder J. Bakasu
  8. 68' S. Rihani N. Amrabat
  9. 74' A. Harmach
  10. 76' Z. El Moutaraji W. Nassi
  11. 77' S. Rihani
  12. 78' A. Hamza A. Harmach
  13. 80' S. Rihani
  14. 80' S. Rihani
  15. 85' A. Oudrhiri A. Tahiri
  16. 85' Y. Dalouzi A. Brika
  17. 87' M. Rayhi N. Byar
  18. 89' W. Ben Yedder
  19. 90'+5 O. Errahmany
  20. 90'+3 S. Khorsa O. Noureddine
  21. 90'+3 K. Seakanyeng S. Allouch
  22. FT0-1

Đội hình

Wydad AC HLV: Mohammed Benchrifa
  1. 40O. Aqzdaou
  2. 13S. Moussaddaq
  3. 22B. Meijers
  4. 5A. El Wafi
  5. 24A. Boucheta
  6. 27J. Bakasu▼ 67'
  7. 32N. Byar▼ 87'
  8. 11N. Amrabat▼ 68'
  9. 10R. Vaca
  10. 28W. Nassi▼ 76'
  11. 26A. Coulibaly

Dự bị 9

  1. 12A. El Wadi
  2. 42B. El Afouri
  3. 34M. Bouchouari
  4. 8M. Rayhi▲ 87'
  5. 17R. Mahtou
  6. 9W. Ben Yedder▲ 67'
  7. 29N. Khali
  8. 77Z. El Moutaraji▲ 76'
  9. 44S. Rihani▲ 68'
Maghreb Fès HLV: Pablo Franco
  1. 12O. Errahmany
  2. 22H. Ait Allal
  3. 5A. Chabani
  4. 13A. Rhaili
  5. 21M. Ouhrou
  6. 8A. Harmach▼ 78'
  7. 6O. Noureddine▼ 90'
  8. 26A. Brika▼ 85'
  9. 19A. Tahiri▼ 85'
  10. 11S. Allouch▼ 90'
  11. 9S. Benjdida

Dự bị 9

  1. 33O. Moudam
  2. 4S. Khorsa▲ 90'
  3. 32D. El Jabali
  4. 2A. Hamza▲ 78'
  5. 95A. Oudrhiri▲ 85'
  6. 3Z. Hamadi
  7. 7K. Seakanyeng▲ 90'
  8. 68K. Baba
  9. 77Y. Dalouzi▲ 85'

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu30
57Ghi được40
43Thủng lưới17
1.33Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn9
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu