Difaa EL Jadida
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

Difaa EL Jadida vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 0-3 FUS Rabat tại Botola Pro, 29 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 2, hòa 4, FUS Rabat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Trọng tài
H. El Fareq
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
LLWDL FUS Rabat
  1. 30' A. Ferras
  2. 45' A. Majid
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 H. Kameni
  5. 58' H. Darai A. Ferras
  6. 71' H. Hannouri H. Kameni
  7. 71' Y. El Omari A. Nanah
  8. 73' C. El Maftoul A. Aberkille
  9. 75' Z. Brighet M. Karnas
  10. 87' C. Knaidil A. Azri
  11. 90'+2 T. Razko E. Karnass
  12. 90' 0-2 C. Knaidil
  13. 90'+5 0-3 H. Hannouri
  14. FT0-3

Đội hình

Difaa EL Jadida HLV: L. Chabbi
  1. 12M. Chennouf
  2. 20M. Rabja
  3. 23D. Amale
  4. 47O. Soukhal
  5. 31A. Ferras ▼ 58'
  6. 16N. Zarkane
  7. 18M. Karnas ▼ 75'
  8. 25M. Juma
  9. 50C. Nsundi
  10. 7A. Farah
  11. 30A. Aberkille ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 21H. Darai ▲ 58'
  2. 99C. El Maftoul ▲ 73'
  3. 3Z. Brighet ▲ 75'
  4. 1M. Bessak
  5. 6S. El Mernissi
  6. 19A. Jaouad
  7. 27H. Irie
  8. 77O. El Hanoudi
  9. 94A. Bouba
FUS Rabat HLV: A. Benhachem
  1. 16M. Benabid
  2. 18A. Qasmi
  3. 15M. Louadni
  4. 3A. Bach
  5. 7E. Karnass ▼ 90'
  6. 71H. Guy
  7. 17Y. Belammari
  8. 22E. El Bassil
  9. 8A. Nanah ▼ 71'
  10. 9H. Kameni ▼ 71'
  11. 10A. Azri ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 19H. Hannouri ▲ 71'
  2. 21Y. El Omari ▲ 71'
  3. 38C. Knaidil ▲ 87'
  4. 37T. Razko ▲ 90'
  5. 13A. Majid
  6. 4Y. Ben Khaleq
  7. 23M. Fretes
  8. 29S. Yechou
  9. 33H. Qarqor

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
28Ghi được39
47Thủng lưới18
0.85Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu