FUS Rabat
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Difaa EL Jadida

FUS Rabat vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 2-2 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 24 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 4, hòa 4, Difaa EL Jadida thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 12
Trọng tài
M. Zine Alaoui
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 17' R. Hajhouj 1-0
  2. 30' M. Fikri
  3. HT1-0
  4. 46' M. Lahtimi E. Maouhoub
  5. 52' Y. Belammari N. Zerhouni
  6. 53' 1-1 M. Chichane
  7. 59' M. El Jaaouani I. Sawadogo
  8. 64' D. Amale
  9. 66' R. Hajhouj
  10. 70' E. El Bassil R. Hajhouj
  11. 74' A. Gaadaoui M. Fikri
  12. 74' H. Darai C. El Maftoul
  13. 76' S. Khorsa 2-1
  14. 77' S. Khorsa
  15. 86' J. M. El
  16. 86' 2-2 M. El Jaaouani
  17. 90'+3 M. Amsif
  18. 90'+1 M. Benkhlaed A. Hadraf
  19. FT2-2

Đội hình

FUS Rabat HLV: A. Benhachem
  1. 1M. Amsif
  2. 4S. Khorsa
  3. 18A. Qasmi
  4. 29S. Ouattara
  5. 3A. Bach
  6. 26O. Raoui
  7. 7E. Karnass
  8. 11N. Zerhouni ▼ 52'
  9. 8R. Hajhouj ▼ 70'
  10. 20A. Nanah
  11. 14E. Maouhoub ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10M. Lahtimi ▲ 46'
  2. 17Y. Belammari ▲ 52'
  3. 22E. El Bassil ▲ 70'
  4. 2E. Moubarik
  5. 5Y. Limouri
  6. 6A. Louani
  7. 16M. Benabid
  8. 21M. Bahsain
  9. 99A. Ramzi
Difaa EL Jadida HLV: A. Benchikha
  1. 1S. Barrouhou
  2. 99C. El Maftoul ▼ 74'
  3. 8M. Chichane
  4. 23M. Amale
  5. 33T. Boukhriss
  6. 14C. Banga
  7. 94A. Bouba
  8. 11A. Hadraf ▼ 90'
  9. 2I. Sawadogo ▼ 59'
  10. 7Z. Hadraf
  11. 9M. Fikri ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 6M. El Jaaouani ▲ 59'
  2. 17A. Gaadaoui ▲ 74'
  3. 21H. Darai ▲ 74'
  4. 55M. Benkhlaed ▲ 90'
  5. 12M. Chennouf
  6. 13M. Chougag
  7. 24M. Tamayazou
  8. 31A. Ferras
  9. 5M. Kaaouach

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
43Ghi được35
36Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu