Difaa EL Jadida
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

Difaa EL Jadida vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 0-2 FUS Rabat tại Botola Pro, 22 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 2, hòa 4, FUS Rabat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Trọng tài
J. Jayed
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
LLWDL FUS Rabat
  1. 21' A. Hadraf
  2. 24' E. Maouhoub
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Belammari R. Hajhouj
  5. 52' J. M. El
  6. 61' E. Karnass M. Bahsain
  7. 61' H. Kameni A. Nanah
  8. 65' 0-1 H. Kameni
  9. 70' 0-2 Y. Belammari
  10. 75' M. Tamayazou Z. Hadraf
  11. 75' H. Darai A. Gaadaoui
  12. 75' M. Chichane A. Hadraf
  13. 80' R. Lakhmidi M. Juma
  14. 81' H. El Moudene A. Louani
  15. 85' S. Ouattara Y. Limouri
  16. 89' D. Amale
  17. FT0-2

Đội hình

Difaa EL Jadida HLV: A. Ben Chikha
  1. 12M. Chennouf
  2. 99C. El Maftoul
  3. 33E. Boukhriss
  4. 6M. El Jaaouani
  5. 23D. Amale
  6. 13M. Chougag
  7. 94A. Bouba
  8. 11A. Hadraf ▼ 75'
  9. 7Z. Hadraf ▼ 75'
  10. 25M. Juma ▼ 80'
  11. 17A. Gaadaoui ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 8M. Chichane ▲ 75'
  2. 21H. Darai ▲ 75'
  3. 24M. Tamayazou ▲ 75'
  4. 9R. Lakhmidi ▲ 80'
  5. 5M. Kaaouach
  6. 18M. Karnas
  7. 31A. Ferras
  8. 55M. Benkhlaed
  9. 40O. Qarqabe
FUS Rabat HLV: A. Benhachem
  1. 16M. Benabid
  2. 4S. Khorsa
  3. 18A. Qasmi
  4. 5Y. Limouri ▼ 85'
  5. 21M. Bahsain ▼ 61'
  6. 6A. Louani ▼ 81'
  7. 2E. Moubarik
  8. 22E. El Bassil
  9. 8R. Hajhouj ▼ 46'
  10. 20A. Nanah ▼ 61'
  11. 14E. Maouhoub

Dự bị 9

  1. 17Y. Belammari ▲ 46'
  2. 7E. Karnass ▲ 61'
  3. 23H. Kameni ▲ 61'
  4. 31H. El Moudene ▲ 81'
  5. 29S. Ouattara ▲ 85'
  6. 12M. Bellarabi
  7. 25K. Benarif
  8. 33L. Dahdouh
  9. 44A. Laaziri

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
35Ghi được43
41Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu