FUS Rabat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Difaa EL Jadida

FUS Rabat vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 0-0 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 8 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 1, hòa 2, Difaa EL Jadida thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 23
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 23' Y. Michte
  2. HT0-0
  3. 59' L. Diakite
  4. 62' M. Mouchtanim
  5. 63' O. Soukhane
  6. 65' R. Da Costa A. Ennakouss
  7. 66' A. Idrissi M. Mouchtanim
  8. 67' C. Faidi A. El Harrak
  9. 67' A. Gitego L. Diakite
  10. 69' C. Faidi
  11. 73' O. Benchchaoui Z. Oubraim
  12. 76' I. Moutaraji A. Souane
  13. 83' O. Raoui O. Soukhane
  14. 87' A. Mostakime A. Ziani
  15. 87' I. Sabik
  16. FT0-0

Đội hình

FUS Rabat HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 22H. El Mahssani
  3. 31Chamboco
  4. 32S. Cofi
  5. 47O. Soukhane▼ 83'
  6. 5A. Serrhat
  7. 3A. Lemsen
  8. 14A. Souane▼ 76'
  9. 8A. Mahir
  10. 11L. Diakite▼ 67'
  11. 30A. El Harrak▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1R. Ghanimi
  2. 4Y. Amhih
  3. 26O. Raoui▲ 83'
  4. 16A. El Makkaoui
  5. 18I. Moutaraji▲ 76'
  6. 27H. Moujahid
  7. 49S. Tazi
  8. 7C. Faidi▲ 67'
  9. 66A. Gitego▲ 67'
Difaa EL Jadida HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 5A. Sanogo
  3. 14M. Bentarcha
  4. 3H. Malki
  5. 24Z. Oubraim▼ 73'
  6. 88Y. Michte
  7. 6B. El Idrissi Bouzidi
  8. 23S. Abaaziz
  9. 10M. Mouchtanim▼ 66'
  10. 17A. Ennakouss▼ 65'
  11. 77A. Ziani▼ 87'

Dự bị 9

  1. 16A. Ait Wahmane
  2. 2O. Benchchaoui▲ 73'
  3. 13A. Riyane
  4. 12A. Mostakime▲ 87'
  5. 19H. Jamaane
  6. 21M. Hilali
  7. 99A. Idrissi▲ 66'
  8. 7I. Sabik▲ 87'
  9. 80R. Da Costa▲ 65'

Thống kê

03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được32
36Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu