Difaa EL Jadida
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FUS Rabat

Difaa EL Jadida vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 1-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 2, FUS Rabat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 8
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
LLWDL FUS Rabat
  1. 12' Zakaria Oubraim
  2. 36' Romuald Dacosta
  3. 39' Anas Serrhat
  4. 45' Mohamed Bentarcha
  5. 45' R. Da Costa · A. Ziani 1-0
  6. HT1-0
  7. 59' Khalid Baba11mhỏng 11m
  8. 71' O. Raoui H. El Mahssani
  9. 71' S. Benyachou S. Tazi
  10. 74' M. Mouchtanim A. Ziani
  11. 74' Y. Lamine K. Baba
  12. 79' L. Diakite A. Souane
  13. 82' O. Benchchaoui R. Da Costa
  14. 83' Y. Fatine Z. Oubraim
  15. 90'+3 Mouad Mouchtanim
  16. 90'+3 Mouad Mouchtanim
  17. FT1-0

Đội hình

Difaa EL Jadida Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 24Z. Oubraim▼ 83'
  3. 14M. Bentarcha
  4. 5A. Sanogo
  5. 3H. Malki
  6. 88Y. Michte
  7. 18M. El Hacen
  8. 11K. Baba▼ 74'
  9. 6B. El Idrissi Bouzidi
  10. 77A. Ziani▼ 74'
  11. 80R. Da Costa▼ 82'

Dự bị 9

  1. 1M. Bessak
  2. 2O. Benchchaoui▲ 82'
  3. 20Y. Fatine▲ 83'
  4. 23S. Abaaziz
  5. 10M. Mouchtanim▲ 74'
  6. 21M. Hilali
  7. 7I. Sabik
  8. 9Y. Lamine▲ 74'
  9. 17A. Ennakouss
FUS Rabat Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Said Chiba
  1. 12T. Benrhozil
  2. 22H. El Mahssani▼ 71'
  3. 6M. Bahsain
  4. 3A. Lemsen
  5. 33M. Amri
  6. 5A. Serrhat
  7. 14A. Souane▼ 79'
  8. 8A. Mahir
  9. 49S. Tazi▼ 71'
  10. 30A. El Harrak
  11. 9A. Mouloua

Dự bị 9

  1. 1R. Ghanimi
  2. 25W. El Hani
  3. 26O. Raoui▲ 71'
  4. 10S. Benyachou▲ 71'
  5. 11L. Diakite▲ 79'
  6. 16A. El Makkaoui
  7. 18I. Moutaraji
  8. 7C. Faidi
  9. 17M. El Badoui

Thống kê

14
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được32
34Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu