Difaa EL Jadida
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
FUS Rabat

Difaa EL Jadida vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 0-5 FUS Rabat tại Botola Pro, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 2, FUS Rabat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 28
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
LLWDL FUS Rabat
  1. 7' 0-1 A. Souane
  2. 45'+1 0-2 M. Hadhoudiphản lưới
  3. HT0-2
  4. 54' M. Chichane Y. Aguerdoum
  5. 57' 0-3 A. Serrhat
  6. 59' Marouane Lemzaouri
  7. 71' M. Kpatai H. Faris
  8. 71' O. El Hanoudi Y. Arbidi
  9. 72' R. Majji M. Sahd
  10. 77' S. Benyachou A. Mouloua
  11. 77' H. Hannouri C. Faidi
  12. 84' 0-4 H. Hannouri
  13. 90' O. Raoui A. Serrhat
  14. 90' M. Amri O. Soukhane
  15. 90'+4 A. Echchennikh H. El Mhassani
  16. 90'+1 0-5 Y. Fatinephản lưới
  17. FT0-5

Đội hình

Difaa EL Jadida Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rui Almeida
  1. 91M. El Yousfi
  2. 4M. Lemzaouri
  3. 5Y. Aguerdoum▼ 54'
  4. 20Y. Fatine
  5. 15M. Hadhoudi
  6. 13O. Jerrari
  7. 11K. Baba
  8. 17H. Faris▼ 71'
  9. 3O. Arjoune
  10. 27Y. Arbidi▼ 71'
  11. 31M. Sahd▼ 72'

Dự bị 8

  1. 8M. Chichane▲ 54'
  2. 10M. Kpatai▲ 71'
  3. 77O. El Hanoudi▲ 71'
  4. 7R. Majji▲ 72'
  5. 1M. Bessak
  6. 19H. Jamaane
  7. 34Y. Essalaoui
  8. 55A. Takoua
FUS Rabat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Chiba
  1. 80T. Benrhozil
  2. 18H. El Mhassani▼ 90'
  3. 4Y. Ben Khaleq
  4. 30A. El Msane
  5. 47O. Soukhane▼ 90'
  6. 9A. Mouloua▼ 77'
  7. 5A. Serrhat▼ 90'
  8. 8A. Mahir
  9. 14A. Souane
  10. 49S. Tazi
  11. 21C. Faidi▼ 77'

Dự bị 9

  1. 20S. Benyachou▲ 77'
  2. 19H. Hannouri▲ 77'
  3. 26O. Raoui▲ 90'
  4. 33M. Amri▲ 90'
  5. 56A. Echchennikh▲ 90'
  6. 6M. Bahsain
  7. 68I. Sadiki
  8. 53M. Radouane
  9. 7Y. Lamine

Thống kê

01
00
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
40Ghi được53
47Thủng lưới27
1.25Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu