Arsenal Tivat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Budućnost Podgorica

Arsenal Tivat vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 0-0 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 3, hòa 1, FK Budućnost Podgorica thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 3
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DDLLL Arsenal Tivat
DLDLW FK Budućnost Podgorica
  1. 33' M. Vusurovic I. Ivanovic
  2. HT0-0
  3. 54' A. Orahovac
  4. 71' M. Maras M. Djukanovic
  5. 71' A. Abdullahi K. Vujacic
  6. 73' P. Vujovic M. Jovanovic
  7. 77' V. Dajkovic V. Kascelan
  8. 84' M. Rakcevic D. Vukanic
  9. 84' I. Bojovic G. Makrydakis
  10. 90'+1 P. Malisic S. Mandic
  11. FT0-0

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: Radislav Dragicevic
  1. 1B. Zogovic
  2. 5G. Petovic
  3. 8I. Sahman
  4. 9I. Vukcevic
  5. 13Z. Mikijelj
  6. 16V. Kascelan ▼ 77'
  7. 19M. Djukanovic ▼ 71'
  8. 23S. Sesay
  9. 26M. Zivanovic
  10. 29K. Vujacic ▼ 71'
  11. 77S. Mandic ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12I. Bozinovic
  2. 2M. Maras ▲ 71'
  3. 4R. Kaneda
  4. 7A. Golub
  5. 15P. Malisic ▲ 90'
  6. 24N. Erakovic
  7. 27A. Kralj
  8. 28V. Dajkovic ▲ 77'
  9. 88A. Abdullahi ▲ 71'
FK Budućnost Podgorica HLV: Srdjan Radonjic
  1. 21F. Domazetovic
  2. 5I. Serikov
  3. 7I. Ivanovic ▼ 33'
  4. 9N. Kovinic
  5. 11I. Bulatovic
  6. 22M. Durickovic
  7. 44D. Vukanic ▼ 84'
  8. 55A. Orahovac
  9. 56G. Makrydakis ▼ 84'
  10. 88S. Osman
  11. 99M. Jovanovic ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1M. Mijatovic
  2. 8S. Radojevic
  3. 14M. Rakcevic ▲ 84'
  4. 15M. Milovic
  5. 17M. Vusurovic ▲ 33'
  6. 18P. Jasovic
  7. 26P. Vujovic ▲ 73'
  8. 77I. Bojovic ▲ 84'
  9. 87M. Scepanovic

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
8 9 - 6 +3 14
2
FK Mornar
7 8 - 5 +3 12
3
FK Sutjeska Nikšić
8 9 - 7 +2 11
4
Bokelj
7 4 - 4 0 11
5
Otrant-Olympic
7 10 - 9 +1 10
6
Mladost DG
7 8 - 10 -2 10
7
OFK Petrovac
7 5 - 3 +2 8
8
FK Budućnost Podgorica
7 5 - 6 -1 8
9
Jezero
7 7 - 10 -3 8
10
Arsenal Tivat
7 3 - 8 -5 4
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga

So sánh

9Trận đấu10
4Ghi được10
17Thủng lưới9
0.44Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu