Arsenal Tivat
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Budućnost Podgorica

Arsenal Tivat vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 1-5 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 3, hòa 1, FK Budućnost Podgorica thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 21
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DLLLW Arsenal Tivat
LDLWW FK Budućnost Podgorica
  1. 22' 0-1 M. Milićković
  2. 39' 0-2 P. Grbić11m
  3. HT0-2
  4. 46' N. Kovinić A. Ćetković
  5. 46' A. Macanović S. Mandić
  6. 55' L. Mijovic
  7. 58' I. Bojović P. Grbić
  8. 58' A. Kostić L. Mijović
  9. 64' J. Montenegro Š. Kordić
  10. 66' V. Kašćelan D. Mugoša
  11. 69' A. Abdullahi 1-2
  12. 72' D. Vukanić I. Ivanović
  13. 72' 1-3 I. Bojović
  14. 74' 1-4 D. Vukanić
  15. 77' 1-5 I. Bojović
  16. 80' P. Ražnatović I. Šahman
  17. 82' P. Vuković O. Gašević
  18. 82' L. Savović N. Pišćević
  19. FT1-5

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: D. Hadžiosmanović
  1. B. Zogović
  2. D. Bulatović
  3. P. Pešukić
  4. G. Petović
  5. J. Nikolić
  6. I. Šahman ▼ 80'
  7. S. Mandić ▼ 46'
  8. A. Abdullahi
  9. A. Ćetković ▼ 46'
  10. Š. Kordić ▼ 64'
  11. D. Mugoša ▼ 66'

Dự bị 5

  1. N. Kovinić ▲ 46'
  2. A. Macanović ▲ 46'
  3. J. Montenegro ▲ 64'
  4. V. Kašćelan ▲ 66'
  5. P. Ražnatović ▲ 80'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. F. Domazetović
  2. A. Orahovac
  3. D. Grivić
  4. I. Serikov
  5. O. Gašević ▼ 82'
  6. N. Pišćević ▼ 82'
  7. M. Milićković
  8. A. Bulatović
  9. P. Grbić ▼ 58'
  10. I. Ivanović ▼ 72'
  11. L. Mijović ▼ 58'

Dự bị 5

  1. I. Bojović ▲ 58'
  2. A. Kostić ▲ 58'
  3. D. Vukanić ▲ 72'
  4. P. Vuković ▲ 82'
  5. L. Savović ▲ 82'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu54
39Ghi được113
54Thủng lưới58
0.91Bàn thắng mỗi trận2.09
15Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu