Arsenal Tivat
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Budućnost Podgorica

Arsenal Tivat vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 0-4 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 3, hòa 1, FK Budućnost Podgorica thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 33
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DDLLL Arsenal Tivat
DLDLW FK Budućnost Podgorica
  1. 31' 0-1 I. Ivanović
  2. HT0-1
  3. 46' L. Maraš I. Tučević
  4. 46' J. Montenegro Š. Kordić
  5. 47' R. Zivkovic
  6. 54' C. Manojlovic
  7. 54' D. Dakic
  8. 55' 0-2 Đ. Despotović11m
  9. 61' M. Čavor M. Merdovič
  10. 71' Stephano Almeida M. Raičković
  11. 71' L. Savović I. Ivanović
  12. 73' 0-3 M. Vukotić
  13. 76' O. Obradovic
  14. 78' N. Milić A. Ćetković
  15. 78' V. Kašćelan I. Puleio
  16. 78' B. Sekulić L. Mirković
  17. 78' Vasilije Adžić Đ. Despotović
  18. 81' S. Đukanović M. Brnović
  19. 85' 0-4 Vasilije Adžić
  20. FT0-4

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: M. Savović
  1. B. Zogović
  2. R. Živković
  3. Ć. Manojlović
  4. I. Tučević ▼ 46'
  5. M. Merdovič ▼ 61'
  6. O. Obradović
  7. I. Šahman
  8. A. Ćetković ▼ 78'
  9. Š. Kordić ▼ 46'
  10. I. Puleio ▼ 78'
  11. D. Dakić

Dự bị 5

  1. L. Maraš ▲ 46'
  2. J. Montenegro ▲ 46'
  3. M. Čavor ▲ 61'
  4. N. Milić ▲ 78'
  5. V. Kašćelan ▲ 78'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. F. Domazetović
  2. Vladan Adžić
  3. L. Mirković ▼ 78'
  4. A. Orahovac
  5. M. Raičković ▼ 71'
  6. M. Brnović ▼ 81'
  7. M. Vukotić
  8. I. Ivanović ▼ 71'
  9. Đ. Despotović ▼ 78'
  10. I. Bojović
  11. O. Gašević

Dự bị 5

  1. Stephano Almeida ▲ 71'
  2. L. Savović ▲ 71'
  3. B. Sekulić ▲ 78'
  4. Vasilije Adžić ▲ 78'
  5. S. Đukanović ▲ 81'

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
57Ghi được93
84Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn32
20Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu