FK Budućnost Podgorica vs Arsenal Tivat
Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 5-0 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 6, hòa 1, Arsenal Tivat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Pod Goricom, Podgorica
- Phong độ
- DLDLW FK Budućnost Podgorica
- DDLLL Arsenal Tivat
- 5' G. Petovic
- 29' L. Mijović 1-0
- 41' D. Bulatovic
- HT1-0
- 56' ▲ S. Mandić ▼ A. Imamović
- 56' I. Bulatović 2-0
- 63' N. Pišćević 3-0
- 68' J. Nikolic
- 68' ▲ D. Vukanić ▼ P. Grbić
- 68' ▲ A. Kostić ▼ I. Bulatović
- 68' ▲ A. Camaj ▼ L. Mijović
- 70' ▲ A. Macanović ▼ A. Abdullahi
- 70' ▲ J. Montenegro ▼ J. Nikolić
- 70' ▲ P. Ražnatović ▼ R. Obeng
- 73' ▲ L. Savović ▼ A. Bulatović
- 75' ▲ P. Pešukić ▼ M. Merdovič
- 77' ▲ L. Mirković ▼ D. Dakić
- 88' A. Kostić 4-0
- 90'+1 I. Serikov 5-0
- FT5-0
Đội hình
- M. Mijatović
- A. Orahovac
- I. Serikov
- O. Gašević
- D. Dakić ▼ 77'
- N. Pišćević
- M. Milićković
- A. Bulatović ▼ 73'
- P. Grbić ▼ 68'
- I. Bulatović ▼ 68'
- L. Mijović ▼ 68'
Dự bị 5
- D. Vukanić ▲ 68'
- A. Kostić ▲ 68'
- A. Camaj ▲ 68'
- L. Savović ▲ 73'
- L. Mirković ▲ 77'
- B. Zogović
- D. Bulatović
- Ć. Manojlović
- M. Merdovič ▼ 75'
- G. Petović
- J. Nikolić ▼ 70'
- R. Obeng ▼ 70'
- I. Šahman
- A. Abdullahi ▼ 70'
- A. Imamović ▼ 56'
- N. Kovinić
Dự bị 5
- S. Mandić ▲ 56'
- A. Macanović ▲ 70'
- J. Montenegro ▲ 70'
- P. Ražnatović ▲ 70'
- P. Pešukić ▲ 75'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 90 - 29 | +61 | 84 | |
| 2 | 36 | 50 - 37 | +13 | 60 | |
| 3 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 4 | 35 | 34 - 31 | +3 | 47 | |
| 5 | 36 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 6 | 36 | 31 - 50 | -19 | 44 | |
| 7 | 36 | 45 - 58 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 10 | 36 | 43 - 53 | -10 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu43
113Ghi được39
58Thủng lưới54
2.09Bàn thắng mỗi trận0.91
18Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn15
65Hiệp hai22