FK Budućnost Podgorica
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Arsenal Tivat

FK Budućnost Podgorica vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 4-2 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 6, hòa 1, Arsenal Tivat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 12
Phong độ
DLDLW FK Budućnost Podgorica
DDLLL Arsenal Tivat
  1. 31' M. Zivanovic
  2. 34' L. Mijovic11m 1-0
  3. 41' 1-1 A. Macanovic
  4. 41' I. Sahman
  5. 43' L. Savovic
  6. HT1-1
  7. 61' V. Vucicevic A. Macanovic
  8. 61' D. Sim A. Bosnjak
  9. 63' I. Bojovic 2-1
  10. 65' L. Mijovic 3-1
  11. 66' M. Djurickovic M. Milickovic
  12. 69' 3-2 D. Sim
  13. 70' N. Bojanic I. Sahman
  14. 70' P. Malisic P. Raznatovic
  15. 73' M. Jovanovic D. Vukanic
  16. 73' P. Grbic Z. Petrovic
  17. 82' L. Stor L. Mijovic
  18. 84' M. Telesmanic S. Mandic
  19. 87' M. Raspopovic
  20. 90' M. Vusurovic 4-2
  21. 90'+1 A. Cetkovic
  22. FT4-2

Đội hình

FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 20M. Raspopovic
  3. 17M. Vusurovic
  4. 55A. Orahovac
  5. 5I. Serikov
  6. 44D. Vukanic ▼ 73'
  7. 10M. Milickovic ▼ 66'
  8. 22L. Savovic
  9. 25Z. Petrovic ▼ 73'
  10. 77I. Bojovic
  11. 88L. Mijovic ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 21F. Domazetovic
  2. 35D. Dakic
  3. 36P. Vukovic
  4. 32N. Piscevic
  5. 92L. Strumia
  6. 99M. Jovanovic ▲ 73'
  7. 18P. Grbic ▲ 73'
  8. 70L. Stor ▲ 82'
  9. 4M. Djurickovic ▲ 66'
Arsenal Tivat HLV: Radislav Dragicevic
  1. 1B. Zogovic
  2. 2M. Cukovic
  3. 4J. Nikolic
  4. 7A. Bosnjak ▼ 61'
  5. 8I. Sahman ▼ 70'
  6. 10P. Raznatovic ▼ 70'
  7. 13L. Pecelj
  8. 20A. Macanovic ▼ 61'
  9. 26M. Zivanovic
  10. 28A. Cetkovic
  11. 77S. Mandic ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 12I. Bozinovic
  2. 3M. Zivaljevic
  3. 6V. Kascelan
  4. 15P. Malisic ▲ 70'
  5. 27D. Sim ▲ 61'
  6. 18N. Bojanic ▲ 70'
  7. 22V. Vucicevic ▲ 61'
  8. 23M. Telesmanic ▲ 84'
  9. 24V. Cukic

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu37
50Ghi được39
45Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu