FC Milsami Orhei
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Petrocub Hîncești

FC Milsami Orhei vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: FC Milsami Orhei 0-3 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Milsami Orhei thắng 3, hòa 1, FC Petrocub Hîncești thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 8
Sân vận động
Complexul Sportiv Raional, Orhei
Phong độ
DLWDW FC Milsami Orhei
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. HT0-0
  2. 56' A. Cobet P. Odubia
  3. 61' V. Pascari O. David
  4. 61' N. Rotaru M. Cojocaru
  5. 67' 0-1 C. Cucos
  6. 71' S. Chele S. Izountouemoi
  7. 77' 0-2 P. Popescu
  8. 80' L. Bulmaga D. Muringen
  9. 81' M. Lupan P. Popescu
  10. 86' F. Takyi
  11. 90' S. Platica
  12. 90'+3 M. Lupan
  13. 90'+2 D. Demian D. Puscas
  14. 90'+2 M. Sava V. Ambros
  15. 90' 0-3 M. Lupan
  16. FT0-3

Đội hình

FC Milsami Orhei HLV: Igor Picusceac
  1. 31F. Dujmovic
  2. 7D. Lisu
  3. 13V. Luchita
  4. 14P. Odubia ▼ 56'
  5. 18A. Yoda
  6. 20I. Souza
  7. 21S. Izountouemoi ▼ 71'
  8. 24D. Muringen ▼ 80'
  9. 30F. Takyi
  10. 33W. Fonkeu
  11. 34M. Iosipoi

Dự bị 6

  1. 35D. Vornic
  2. 6I. Ghimp
  3. 9A. Cobet ▲ 56'
  4. 11S. Chele ▲ 71'
  5. 17L. Bulmaga ▲ 80'
  6. 27S. Keita
FC Petrocub Hîncești HLV: Shota Makharadze
  1. 1S. Smalenea
  2. 3C. Cucos
  3. 9V. Ambros ▼ 90'
  4. 11S. Platica
  5. 13M. Cojocaru ▼ 61'
  6. 15P. Popescu ▼ 81'
  7. 24O. David ▼ 61'
  8. 37D. Puscas ▼ 90'
  9. 44J. Guera Djou
  10. 79V. Bogaciuc
  11. 90I. Jardan

Dự bị 8

  1. 31V. Dodon
  2. 2V. Pascari ▲ 61'
  3. 8D. Demian ▲ 90'
  4. 19N. Rotaru ▲ 61'
  5. 23M. Lupan ▲ 81'
  6. 27M. Sava ▲ 90'
  7. 50D. Tugulea
  8. 92P. Nazari

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
59Ghi được75
51Thủng lưới30
1.34Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu