FC Milsami Orhei
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Petrocub Hîncești

FC Milsami Orhei vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: FC Milsami Orhei 5-1 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Milsami Orhei thắng 3, hòa 1, FC Petrocub Hîncești thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Complexul Sportiv Raional, Orhei
Phong độ
DLWDW FC Milsami Orhei
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 18' R. Ginsari
  2. 25' V. Bogaciuc J. Guera
  3. 26' K. Kalabatama 1-0
  4. 27' V. Bogaciuc
  5. 36' S. Chele 2-0
  6. 42' S. Plătică D. Pușcaș
  7. 43' C. Ngah
  8. HT2-0
  9. 46' P. Popescu C. Ngah
  10. 53' N. Khali 3-0
  11. 55' V. Luchiță D. Lisu
  12. 58' 3-1 D. Demian
  13. 60' S. Chele 4-1
  14. 63' C. Nwaeze
  15. 69' T. Lungu
  16. 69' M. Gopey K. Kalabatama
  17. 69' I. Arhirii H. Asmelash
  18. 72' M. Gopey 5-1
  19. 75' D. Spătaru D. Demian
  20. 81' A. Antoniuc N. Khali
  21. 81' T. Glišović S. Chele
  22. 86' P. Popescu
  23. FT5-1

Đội hình

FC Milsami Orhei HLV: I. Picuşceac
  1. 1E. Tîmbur
  2. 29H. Asmelash ▼ 69'
  3. 24D. Muringen
  4. 4D. Lupano
  5. 5C. Nwaeze
  6. 10R. Gînsari
  7. 22V. Jardan
  8. 25N. Khali ▼ 81'
  9. 7D. Lisu ▼ 55'
  10. 11S. Chele ▼ 81'
  11. 28K. Kalabatama ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 13V. Luchiță ▲ 55'
  2. 9M. Gopey ▲ 69'
  3. 17I. Arhirii ▲ 69'
  4. 16A. Antoniuc ▲ 81'
  5. 20T. Glišović ▲ 81'
  6. 6I. Ghimp
  7. 12D. Vornic
  8. 15I. Ndon
  9. 21V. Zavalișca
  10. 31M. Cioban
FC Petrocub Hîncești HLV: E. Blănuţă
  1. 31V. Dodon
  2. 21M. Potîrniche
  3. 90I. Jardan
  4. 5V. Posmac
  5. 24C. Ngah ▼ 46'
  6. 44J. Guera ▼ 25'
  7. 8D. Demian ▼ 75'
  8. 39T. Lungu
  9. 37D. Pușcaș ▼ 42'
  10. 22M. Căruntu
  11. 9V. Ambros

Dự bị 11

  1. 79V. Bogaciuc ▲ 25'
  2. 11S. Plătică ▲ 42'
  3. 15P. Popescu ▲ 46'
  4. 7D. Spătaru ▲ 75'
  5. 17C. Păscăluță
  6. 23M. Lupan
  7. 29A. Gutium
  8. 32D. Coval
  9. 66I. Borș
  10. 71D. Bivol
  11. 10C. Carp

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu44
71Ghi được72
37Thủng lưới55
2.09Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu