Santos Laguna vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWDW C.D. Guadalajara
- HT0-0
- 53' ▲ Ramiro Sordo ▼ Eduardo Aguirre
- 53' ▲ Santiago Sandoval ▼ Richard Ledezma
- 64' ▲ Efrain Alvarez ▼ Jordan Carrillo
- 66' ▲ Kevin Palacios ▼ Diego González
- 66' ▲ Salvador Mariscal ▼ Aldo Lopez Vargas
- 73' Santiago Sandoval
- 75' 0-1 Ricardo Marín11m
- 81' ▲ Ángel Sepúlveda ▼ Ricardo Marín
- 81' ▲ Fernando González ▼ Hugo Camberos
- 82' ▲ Miguel Gómez ▼ Brian Gutiérrez
- 84' ▲ Tahiel Jiménez ▼ Efrain Orona
- 90'+5 Mauricio Cuevas
- FT0-1
Đội hình
- 1Carlos Acevedo 7.3
- 3Mauricio Cuevas 6.9
- 14Efrain Orona ▼ 84' 5.9
- 18Franco Pardo 6.6
- 25Felipe Sánchez 7.3
- 17Emmanuel Echeverría 6.3
- 21Fran Villalba 6.9
- 5Aldo Lopez Vargas ▼ 66' 6.7
- 10Ezequiel Bullaude 6.7
- 7Diego González ▼ 66' 6.6
- 19Eduardo Aguirre ▼ 53' 6.7
Dự bị 10
- 26Ramiro Sordo ▲ 53' 6.3
- 8Salvador Mariscal ▲ 66' 6.7
- 77Kevin Palacios ▲ 66' 6.6
- 29Tahiel Jiménez ▲ 84' 6.5
- 33Hector Holguin
- 28Jonathan Pérez
- 4José Abella
- 22Kevin Picon
- 15Joshua Mancha
- 6Javier Güemez
- 1Raúl Rangel 7.3
- 3Diego Campillo 7.2
- 16Luis Gabriel Rey 7.3
- 7Luis Romo 7.6
- 14Hugo Camberos ▼ 81' 6.3
- 37Richard Ledezma ▼ 53' 6.5
- 6Omar Govea 7.3
- 33Jordan Carrillo ▼ 64' 6.9
- 11Brian Gutiérrez ▼ 82' 6.7
- 17Ricardo Marín ⚽ ▼ 81' 6.3
- 25Roberto Alvarado 7.3
Dự bị 10
- 30Santiago Sandoval ▲ 53' 7.2
- 10Efrain Alvarez ▲ 64' 6.3
- 28Fernando González ▲ 81' 6.6
- 9Ángel Sepúlveda ▲ 81' 6.7
- 24Miguel Gómez ▲ 82' 6.9
- 13Óscar Whalley
- 56Ángel Chávez
- 18Jonathan Perez
- 19Kevin Castañeda
- 34Armando González
Thống kê
01⚑5
⚑700
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm12
2Trúng đích5
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc7
3Việt vị4
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
412Chuyền bóng660
345Chuyền chính xác591
84%Chính xác chuyền90%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 11 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 12 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 14 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 16 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 17 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu10
7Ghi được15
18Thủng lưới9
0.64Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai8