Santos Laguna vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-2 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 6 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 39' Luis Gabriel Rey
- 42' Jesús Orozco
- 45' 0-1 C. Cowell · J. Castillo
- HT0-1
- 63' Pedro Aquino
- 63' ▲ T. Jiménez ▼ S. Muñóz
- 63' ▲ Fran Villalba ▼ I. Govea
- 64' ▲ G. Muñoz ▼ P. Aquino
- 70' ▲ S. Carrillo ▼ A. Lozano
- 71' ▲ P. Pérez ▼ C. Cowell
- 71' ▲ A. González ▼ V. Guzmán
- 73' Franco Fagúndez
- 77' Tahiel Jiménez
- 80' ▲ F. Beltrán ▼ T. Wilke
- 80' ▲ M. Chávez ▼ J. Castillo
- 86' 0-2 Y. Padilla
- 88' ▲ L. Sepúlveda ▼ Y. Padilla
- 90'+1 Jonathan Pérez
- 90'+5 ▲ J. Tejeda ▼ A. Santamaría
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Acevedo 7.2
- 3I. Govea ▼ 63' 6.9
- 5A. Santamaría ▼ 90' 6.9
- 188J. Pérez 6.9
- 17E. Echeverría 6.9
- 8S. Mariscal 6.9
- 18P. Aquino ▼ 64' 7.2
- 9J. Carrillo 7.0
- 10F. Fagúndez 8.2
- 19S. Muñóz ▼ 63' 6.5
- 11A. Lozano ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 247T. Jiménez ▲ 63' 6.7
- 14Fran Villalba ▲ 63' 6.3
- 205G. Muñoz ▲ 64' 7.3
- 191S. Carrillo ▲ 70' 7.0
- 183J. Tejeda ▲ 90'
- 181E. Castro
- 320L. Gómez
- 27L. Gutiérrez
- 15S. Naveda
- 1R. Rangel 8.2
- 2A. Mozo 6.9
- 65L. Rey 7.0
- 13J. Orozco 7.3
- 21J. Castillo ⇢ ▼ 80' 7.7
- 28R. González 6.9
- 15É. Gutiérrez 8.0
- 31Y. Padilla ⚽ ▼ 88' 7.0
- 5V. Guzmán ▼ 71' 7.0
- 16C. Cowell ⚽ ▼ 71' 7.3
- 55T. Wilke ▼ 80' 6.2
Dự bị 10
- 6P. Pérez ▲ 71' 6.9
- 34A. González ▲ 71' 6.7
- 20F. Beltrán ▲ 80' 6.7
- 50M. Chávez ▲ 80' 7.0
- 27L. Sepúlveda ▲ 88' 6.7
- 7O. Govea
- 24C. Cisneros
- 29F. Barajas
- 23D. Aguirre
- 30Óscar Whalley
Thống kê
04⚑7
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm14
6Trúng đích8
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
7Cứu thua6
533Chuyền bóng334
486Chuyền chính xác279
91%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu47
31Ghi được55
72Thủng lưới51
0.82Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai28