C.D. Guadalajara vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 1-0 Santos Laguna tại Liga MX, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 2, Santos Laguna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- WLLDL Santos Laguna
- 32' José Raúl Rangel
- 45' ▲ B. Amione ▼ A. Santamaría
- HT0-0
- 46' ▲ R. Sordo ▼ Fran Villalba
- 55' Roberto Alvarado11mhỏng 11m
- 63' ▲ C. Cowell ▼ Y. Padilla
- 63' ▲ T. Wilke ▼ R. Marín
- 73' ▲ J. Carrillo ▼ S. Muñóz
- 73' ▲ A. López ▼ S. Mariscal
- 73' ▲ A. Lozano ▼ T. Jiménez
- 74' ▲ F. Beltrán ▼ H. Camberos
- 74' ▲ R. Martínez ▼ J. Castillo
- 75' R. Alvarado · T. Wilke 1-0
- 81' Anthony Lozano
- 88' ▲ L. Rey ▼ M. Gómez
- 89' Anthony Lozano
- 89' Anthony Lozano
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Rangel 6.9
- 54M. Gómez ▼ 88' 7.5
- 3G. Sepúlveda 7.3
- 4M. Tapias 7.3
- 21J. Castillo ▼ 74' 6.7
- 28R. González 7.7
- 15É. Gutiérrez 7.3
- 58H. Camberos ▼ 74' 7.0
- 25R. Alvarado ⚽ 7.7
- 31Y. Padilla ▼ 63' 6.9
- 19R. Marín ▼ 63' 6.3
Dự bị 10
- 16C. Cowell ▲ 63' 6.2
- 35T. Wilke ▲ 63' 7.3
- 20F. Beltrán ▲ 74' 6.3
- 33R. Martínez ▲ 74' 6.9
- 65L. Rey ▲ 88' 6.3
- 30Óscar Whalley
- 7O. Govea
- 29F. Barajas
- 50M. Chávez
- 47G. García
- 1C. Acevedo 7.3
- 13J. Abella 7.0
- 5A. Santamaría ▼ 45' 7.3
- 4S. Núñez 7.2
- 184L. Vega 6.2
- 6J. Güémez 6.7
- 8S. Mariscal ▼ 73' 6.6
- 7C. Dájome 7.0
- 14Fran Villalba ▼ 46' 6.9
- 19S. Muñóz ▼ 73' 6.3
- 247T. Jiménez ▼ 73' 6.6
Dự bị 10
- 2B. Amione ▲ 45' 6.9
- 26R. Sordo ▲ 46' 6.3
- 9J. Carrillo ▲ 73' 7.0
- 16A. López ▲ 73' 6.3
- 11A. Lozano ▲ 73' 5.5
- 191S. Carrillo
- 3I. Govea
- 33H. Holguín
- 18P. Aquino
- 22R. Prieto
Thống kê
01⚑5
⚑421
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm7
3Trúng đích2
10Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
433Chuyền bóng290
353Chuyền chính xác208
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
47Trận đấu38
55Ghi được31
51Thủng lưới72
1.17Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai13