Santos Laguna vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 1-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Corona, Torreón
- Trọng tài
- M. Ortíz
- Phong độ
- LLDLW Santos Laguna
- WWDWW C.D. Guadalajara
- 7' L. Olivas
- 43' F. Pizzichillo
- 44' C. Calderon
- 45' H. Rodriguez
- HT0-0
- 47' 0-1 J. González · A. Vega
- 52' ▲ M. Ponce ▼ C. Calderón
- 57' ▲ J. Carrillo ▼ A. Cervantes
- 57' ▲ L. Suárez ▼ J. Brunetta
- 57' ▲ F. Torres ▼ F. Pizzichillo
- 61' J. Orozco
- 66' ▲ E. Aguirre ▼ J. Correa
- 70' E. Aguirre · H. Rodríguez 1-1
- 78' ▲ A. Torres ▼ F. Beltrán
- 78' ▲ Á. Zaldívar ▼ J. González
- 78' ▲ A. Mozo ▼ C. Cisneros
- 79' A. Briseno
- 80' ▲ E. Orrantía ▼ J. González
- 82' A. Briseno
- 88' G. Sepulveda
- 88' ▲ I. Brizuela ▼ R. Alvarado
- 90' M. Ponce
- 90'+5 F. Gorriaran
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Acevedo 7.2
- 20H. Rodríguez ⇢ 7.9
- 21Dória 7.2
- 28F. Pizzichillo ▼ 57' 6.6
- 11F. Gorriarán 6.9
- 6A. Cervantes ▼ 57' 7.0
- 221J. González ▼ 80' 6.9
- 2O. Campos 6.6
- 27J. Correa ▼ 66' 6.5
- 7H. Preciado 6.6
- 29J. Brunetta ▼ 57' 6.3
Dự bị 10
- 23J. Carrillo ▲ 57' 6.9
- 9L. Suárez ▲ 57' 6.5
- 5F. Torres ▲ 57' 6.7
- 19E. Aguirre ⚽ ▲ 66' 7.5
- 8E. Orrantía ▲ 80' 6.6
- 25G. Lajud
- 18J. Lozano
- 17J. Ávila
- 24D. Medina
- 22R. Prieto
- 23M. Jiménez 7.5
- 26C. Calderón ▼ 52' 6.9
- 15L. Olivas 6.3
- 3G. Sepúlveda 6.6
- 13J. Orozco 6.9
- 24C. Cisneros ▼ 78' 7.0
- 28R. González 6.6
- 20F. Beltrán ▼ 78' 6.6
- 25R. Alvarado ▼ 88' 7.2
- 10A. Vega ⇢ 7.9
- 62J. González ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 10
- 16M. Ponce ▲ 52' 6.7
- 29A. Torres ▲ 78' 6.5
- 9Á. Zaldívar ▲ 78' 6.5
- 2A. Mozo ▲ 78' 6.5
- 11I. Brizuela ▲ 88' 6.3
- 6P. Pérez
- 65S. Pérez Bouquet
- 21H. Mier
- 4A. Briseño
- 27J. Rangel
Thống kê
03⚑5
⚑370
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm18
5Trúng đích6
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn6
5Phạt góc3
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
323Chuyền bóng397
237Chuyền chính xác314
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu48
72Ghi được59
76Thủng lưới54
1.67Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai31