C.D. Guadalajara vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 1-1 Santos Laguna tại Liga MX, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 2, Santos Laguna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- WLLDL Santos Laguna
- 16' Santiago Núñez
- 27' Jesús Sánchez
- 44' Érick Gutiérrez
- 45'+6 Roberto Alvarado
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mozo ▼ J. Sánchez
- 48' Jesús Orozco
- 65' 0-1 H. Preciado · F. Fagúndez
- 71' Carlos Acevedo
- 71' ▲ H. Holguín ▼ C. Acevedo
- 77' Dória
- 79' ▲ J. González ▼ D. Vergara
- 79' ▲ S. Muñóz ▼ F. Fagúndez
- 80' ▲ G. García ▼ F. Beltrán
- 80' ▲ A. Briseño ▼ M. Chávez
- 85' ▲ A. González ▼ J. Juan Macías
- 90'+5 Gael García
- 90' ▲ R. López ▼ D. Medina
- 90' ▲ A. López ▼ P. Aquino
- 90'+9 É. Gutiérrez · A. Briseño 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 27J. Rangel 6.9
- 17J. Sánchez ▼ 46' 7.2
- 3G. Sepúlveda 6.9
- 13J. Orozco 6.7
- 50M. Chávez ▼ 80' 6.3
- 5V. Guzmán 7.5
- 15É. Gutiérrez ⚽ 8.0
- 20F. Beltrán ▼ 80' 7.3
- 25R. Alvarado 7.3
- 9J. Juan Macías ▼ 85' 7.0
- 6P. Pérez 7.2
Dự bị 10
- 2A. Mozo ▲ 46' 6.3
- 47G. García ▲ 80' 6.7
- 4A. Briseño ▲ 80' 7.2
- 34A. González ▲ 85' 6.3
- 60L. Ledesma
- 32J. Brígido
- 30Óscar Whalley
- 28R. González
- 29A. Torres
- 31Y. Padilla
- 1C. Acevedo ▼ 71' 6.9
- 3I. Govea 6.9
- 4S. Núñez 7.9
- 21Dória 6.9
- 2O. Campos 6.9
- 6A. Cervantes 6.9
- 18P. Aquino ▼ 90' 6.6
- 24D. Medina ▼ 90' 6.0
- 10F. Fagúndez ⇢ ▼ 79' 7.2
- 11D. Vergara ▼ 79' 6.7
- 7H. Preciado ⚽ 6.7
Dự bị 10
- 33H. Holguín ▲ 71' 6.2
- 17J. González ▲ 79' 6.5
- 19S. Muñóz ▲ 79' 6.2
- 23R. López ▲ 90' 6.5
- 16A. López ▲ 90' 6.5
- 13A. Ocejo
- 181E. Echeverría
- 190S. Mariscal
- 183J. Tejeda
- 184L. Vega
Thống kê
03⚑11
⚑230
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn3
11Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
543Chuyền bóng268
456Chuyền chính xác180
84%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
47Trận đấu39
60Ghi được55
51Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai34