Santos Laguna vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 2-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 33' D. Vergara
- 43' P. Aquino
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Padilla ▼ F. Beltrán
- 46' ▲ D. Ríos ▼ R. Marín
- 46' ▲ A. Torres ▼ R. González
- 51' A. Torres
- 56' J. Brunetta 1-0
- 62' ▲ C. Calderón ▼ A. Mayorga
- 72' D. Vergara · J. Brunetta 2-0
- 73' ▲ V. Guzmán ▼ É. Gutiérrez
- 75' P. Repetto
- 78' ▲ A. López ▼ P. Aquino
- 79' ▲ D. Medina ▼ D. Vergara
- 80' H. Preciado
- 81' J. Brunetta
- 84' 2-1 R. Alvarado11m
- 85' Doria
- 85' V. Guzman
- 86' A. Cervantes
- 86' A. Vega
- 89' ▲ J. Correa ▼ H. Preciado
- 89' ▲ J. González ▼ E. Rodríguez
- 90'+5 A. Vega
- 90'+5 A. Vega
- 90'+8 ▲ S. Muñóz ▼ J. Brunetta
- FT2-1
Đội hình
- 25G. Lajud 6.3
- 3I. Govea 6.9
- 5F. Torres 7.3
- 21Dória 6.9
- 2O. Campos 6.9
- 6A. Cervantes 7.2
- 18P. Aquino ▼ 78' 7.0
- 31E. Rodríguez ▼ 89' 6.2
- 10J. Brunetta ⚽ ⇢ ▼ 90' 9.3
- 11D. Vergara ⚽ ▼ 79' 7.9
- 7H. Preciado ▼ 89' 6.3
Dự bị 10
- 16A. López ▲ 78' 6.3
- 24D. Medina ▲ 79' 6.7
- 9J. Correa ▲ 89' 7.0
- 17J. González ▲ 89' 6.7
- 19S. Muñóz ▲ 90'
- 13A. Ocejo
- 20H. Rodríguez
- 23R. López
- 22R. Prieto
- 33H. Holguín
- 23M. Jiménez 8.0
- 2A. Mozo 6.7
- 3G. Sepúlveda 6.5
- 13J. Orozco 6.6
- 19A. Mayorga ▼ 62' 6.9
- 20F. Beltrán ▼ 46' 6.5
- 28R. González ▼ 46' 6.9
- 25R. Alvarado ⚽ 7.0
- 15É. Gutiérrez ▼ 73' 6.9
- 10A. Vega 6.2
- 14R. Marín ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 207Y. Padilla ▲ 46' 6.2
- 7D. Ríos ▲ 46' 6.9
- 29A. Torres ▲ 46' 6.3
- 26C. Calderón ▲ 62' 6.3
- 5V. Guzmán ▲ 73' 7.2
- 4A. Briseño
- 30Óscar Whalley
- 17J. Sánchez
- 59J. Brígido
- 6P. Pérez
Thống kê
07⚑6
⚑441
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm4
9Trúng đích4
5Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
333Chuyền bóng367
239Chuyền chính xác272
72%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu47
55Ghi được60
73Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai33