Santos Laguna vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 1-0 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 25' Ramiro Sordo
- 29' B. Barticciotto11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Sandoval ▼ G. Sepulveda
- 46' ▲ A. Pulido ▼ E. Alvarez
- 46' ▲ H. Camberos ▼ J. Castillo
- 56' ▲ C. Dajome ▼ J. Carrillo
- 70' ▲ E. Gutierrez ▼ R. Ledezma
- 76' ▲ E. Echeverria ▼ F. Villalba
- 76' ▲ J. A. Ocejo Zazueta ▼ B. Barticciotto
- 80' Luis Romo
- 82' Emmanuel Echeverría
- 84' Kevin Balanta
- 84' Santiago Sandoval
- 86' ▲ C. Cowell ▼ A. Gonzalez
- 87' Haret Ortega
- 90'+1 Haret Ortega
- 90'+1 Haret Ortega
- 90' ▲ K. Palacios ▼ R. Sordo
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Acevedo 8.0
- 4J. Abella 7.2
- 19H. Ortega 6.9
- 35K. Balanta 7.5
- 2B. Amione 7.2
- 5A. Lopez 7.3
- 6J. Guemez 7.3
- 21F. Villalba ▼ 76' 6.2
- 9J. Carrillo ▼ 56' 7.0
- 26R. Sordo ▼ 90' 7.3
- 99B. Barticciotto ⚽ ▼ 76' 7.5
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 17E. Echeverria ▲ 76' 6.5
- 23E. Gutierrez ▲ 70'
- 7C. Dajome ▲ 56' 6.7
- 8S. Mariscal Murra
- 10F. Fagundez
- 20K. Palacios ▲ 90' 6.3
- 22R. Prieto
- 11C. Lozano
- 13J. A. Ocejo Zazueta ▲ 76' 6.5
- 1R. Rangel 6.6
- 23D. Aguirre 7.0
- 3G. Sepulveda ▼ 46' 6.2
- 21J. Castillo ▼ 46' 6.2
- 37R. Ledezma ▼ 70' 6.6
- 19D. Campillo Del Campo 7.2
- 17L. Romo 6.9
- 5B. Gonzalez 6.2
- 10E. Alvarez ▼ 46' 6.3
- 25R. Alvarado 6.9
- 34A. Gonzalez ▼ 86' 6.3
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 2A. Mozo
- 24M. Gomez
- 7C. Cowell ▲ 86' 6.7
- 15E. Gutierrez ▲ 70' 6.9
- 28F. Gonzalez
- 226S. Sandoval ▲ 46' 6.3
- 9A. Pulido ▲ 46' 5.3
- 26H. Camberos ▲ 46' 7.2
- 31Y. Padilla
Thống kê
14⚑2
⚑1120
33%Kiểm soát bóng67%
3Dứt điểm17
2Trúng đích3
0Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc11
2Việt vị4
13Phạm lỗi20
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
252Chuyền bóng477
176Chuyền chính xác420
70%Chính xác chuyền88%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu54
47Ghi được92
80Thủng lưới69
1.18Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn34
24Hiệp hai50